→ động Vật, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
animal, beast, alcyon là các bản dịch hàng đầu của "động vật" thành Tiếng Anh.
động vật noun + Thêm bản dịch Thêm động vậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
animal
nounorganism [..]
Hôm nay tôi không muốn ăn đạm động vật.
I don't feel like eating animal proteins today.
en.wiktionary2016 -
beast
nounÝ tôi là, tôi nghĩ nó trông giống như một loại động vật hay thú nuôi đang bay.
I mean, I think that looks like some sort of flying animal or beast.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
alcyon
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- animals
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " động vật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Động vật proper + Thêm bản dịch Thêm Động vậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Animalia
enwiki-01-2017-defs -
Animals
wikispecies
Bản dịch "động vật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thú Vật đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Các Loài Động Vật/Animals Name In English ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Các Con Vật- Animals/ English Online (Natural)
-
Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh | Từ Vựng & Hình ảnh - VerbaLearn
-
Tên động Vật Bằng Tiếng Anh Và Cách Phát âm Chúng - Learn Wordly
-
Tên Các Loài động Vật Bằng Tiếng Anh - TOPICA Native
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật Thông Dụng Nhất - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài động Vật - Leerit
-
111 Tên Tiếng Anh Các Con Vật Có Phiên âm - Benative Kids
-
Tiếng Anh Con Vật Cho Bé - Học Tiếng Anh Chủ đề động Vật - Monkey
-
Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Có Phiên Âm Đầy Đủ Nhất
-
Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh
-
TOP 6 Cách đọc Tên Con Vật Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Kynaforkids
-
ĐỘNG VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Động Vật - I'm Kiến Blog