động Vật Sinh Sản Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "động vật sinh sản" thành Tiếng Anh
reproductive là bản dịch của "động vật sinh sản" thành Tiếng Anh.
động vật sinh sản + Thêm bản dịch Thêm động vật sinh sảnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reproductive
adjective Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " động vật sinh sản " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "động vật sinh sản" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bò Sinh Sản Tiếng Anh Là Gì
-
• Bò Cái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cow, Cows | Glosbe
-
BÒ SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Thú Y Thông Dụng Nhất
-
Kỹ Thuật Nuôi Bò Sinh Sản. Mô Hình Chăn Nuôi Bò Sinh Sản Nhốt Chuồng
-
Loại Thải – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trinh Sản – Wikipedia Tiếng Việt
-
SINH SẢN - Translation In English
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH NGÀNH NÔNG NGHIỆP (PART 1)
-
"bò" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bò Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh - Vtudien
-
[PDF] Dự án Nâng Cao Kỹ Thuật Chăn Nuôi Bò Sữa Cho Các Trang Trại Quy Mô
-
[PDF] 3-1 . Chẩn đoán Rối Loạn Sinh Sản 3-3-1 . Nguyên Lý Của Chẩn - JICA
-
BỆNH VIÊM DA NỔI CỤC Ở TRÂU BÒ VÀ CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG ...
-
Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì - Từ điển Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Kỹ Thuật Chăn Nuôi Trâu Bò Cái Sinh Sản ở Việt Nam