Dormant - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɔr.mənt/
Tính từ
dormant /ˈdɔr.mənt/
- Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
- (Động vật học) Ngủ đông; (thực vật học) ngủ. dormant bud — chồi ngủ
- Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng... ).
- (Thương nghiệp) Chết (vốn).
- (Pháp lý) Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án... ).
- Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).
Thành ngữ
- dormant partner: Xem Partner
- dormant warrant: Trát bắt để trống tên.
- to lie dormant:
- Nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động.
- Không áp dụng, không thi hành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔʁ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dormant/dɔʁ.mɑ̃/ | dormants/dɔʁ.mɑ̃/ |
| Giống cái | dormante/dɔʁ.mɑ̃t/ | dormantes/dɔʁ.mɑ̃t/ |
dormant /dɔʁ.mɑ̃/
- Tù. Eau dormante — nước tù
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ngủ. L’homme dormant — người ngủ
- (Kỹ thuật) Có định. Châssis dormant — khung cố định (không mở ra được) bourgeon dormant — (thực vật học) chồi lì
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dormant/dɔʁ.mɑ̃/ | dormants/dɔʁ.mɑ̃/ |
dormant gđ /dɔʁ.mɑ̃/
- (Kiến trúc) Khung cửa.
- (Hàng hải) Đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định.
Trái nghĩa
- Courant, Mobile, ouvrant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Phí Dormant Là Gì
-
Tài Khoản Không Hoạt động (DORMANT ACCOUNT) Là Gì ?
-
Dormant Account Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
[PDF] Quy định Về Trạng Thái Tài Khoản Thanh Toán - VPBank
-
Dormant Account Là Gì? - FinanceBiz
-
Công Ty Không Hoạt động Tại Singapore - BBCIncorp
-
[PDF] Tìm Hiểu Các Tài Khoản đóng Băng
-
Nghĩa Của Từ Dormant
-
Ý Nghĩa Của Dormant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dormant Company - Global Link Asia Consulting
-
Dormant Company - Global Link Asia Consulting
-
[DOC] Các Câu Hỏi FATCA Thường Gặp Năm 2020 - 2021
-
[PDF] STANDARD TERMS - DBS
-
[PDF] THÔNG BÁO BIỂU PHÍ DỊCH VỤ ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN
-
TÀI KHOẢN KHÔNG HOẠT ĐỘNG SẼ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex