Dormant - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Tính từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Tham khảo
  • 2 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Tính từ
    • 2.3 Danh từ
      • 2.3.1 Trái nghĩa
    • 2.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔr.mənt/

Tính từ

dormant /ˈdɔr.mənt/

  1. Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
  2. (Động vật học) Ngủ đông; (thực vật học) ngủ. dormant bud — chồi ngủ
  3. Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng... ).
  4. (Thương nghiệp) Chết (vốn).
  5. (Pháp lý) Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án... ).
  6. Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).

Thành ngữ

  • dormant partner: Xem Partner
  • dormant warrant: Trát bắt để trống tên.
  • to lie dormant:
    1. Nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động.
    2. Không áp dụng, không thi hành.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔʁ.mɑ̃/

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực dormant/dɔʁ.mɑ̃/ dormants/dɔʁ.mɑ̃/
Giống cái dormante/dɔʁ.mɑ̃t/ dormantes/dɔʁ.mɑ̃t/

dormant /dɔʁ.mɑ̃/

  1. Tù. Eau dormante — nước tù
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Ngủ. L’homme dormant — người ngủ
  3. (Kỹ thuật) Có định. Châssis dormant — khung cố định (không mở ra được) bourgeon dormant — (thực vật học) chồi lì

Danh từ

Số ít Số nhiều
dormant/dɔʁ.mɑ̃/ dormants/dɔʁ.mɑ̃/

dormant /dɔʁ.mɑ̃/

  1. (Kiến trúc) Khung cửa.
  2. (Hàng hải) Đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định.

Trái nghĩa

  • Courant, Mobile, ouvrant

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dormant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dormant&oldid=1827909” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Pháp
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Pháp
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục dormant 32 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Phí Dormant Là Gì