DỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DỐT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từdốtstupidngu ngốcngớ ngẩnngu xuẩnngốc nghếchngu dốtdại dộtxuẩn ngốcngu đầnkẻ ngốckhờ dạiignorantkhông biếtdốt nátngu dốtthiếu hiểu biếtvô minhngu ngốcmù tịtchẳng biếtngu muộikhông hiểuwicklessdốt

Ví dụ về việc sử dụng Dốt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vấn đề này dốt.This topic dumb.Cậu chắc dốt toán lắm.You are bad at math.Dốt quá nên bỏ học.Very foolish to quit school.Bố không nói con dốt.I'm not saying you're stupid.Chúng ta rất dốt nhiều thứ.We are ignorant of much. Mọi người cũng dịch dốtnátsựngudốtsựdốtnátngudốtkẻngudốtTôi cho rằng như thế là dốt.I think that's underhand.Hương thơm chip dốt tan chảy.Scent Chips Wickless Melt.Đa số người Mỹ là dốt.”.The majority of Americans are dumb.Vừa ngu vừ dốt như bài này.It is almost as dumb as this song.Tránh xa người thiểu trí( người dốt).Stay away from stupid(people).Tôi rất dốt về kinh doanh.I was terribly ignorant about business.Không biết El Nino là gì, bạn có phải người dốt?If you do not know Al Burian you are a foolish person?Tôi tuy là dốt, nhưng tôi có thể ĐỌC HIỂU!I may be stupid, but I can learn!Cụ thể cho loại dốt keo súng gậy.Specifically for that type wickless glue gun sticks.Nam nhân ngu dốt+ nữ nhân ngu dốt= mang thai.Dumb man+ dumb woman== unplanned pregnancy.Những người họ biết, họ sẽ cười mình vì mình dốt.Those who know us are probably now laughing themselves silly.Không phải đùa dốt, nhưng tớ nghĩ quà cáp là cho đám cưới thật thôi.No stupid jokes, but I thought that was for the actual wedding.Tôi không xấu hổ khi thú nhận rằng tôi rất dốt về những chuyện tôi không biết.I am not ashamed to confess that I am ignorant of what I do not know.Người dốt không thích nhận trách nhiệm cho những sai lầm của mình.Stupid people don't like taking responsibility for their mistakes.Nóng chảy màu sắc khác nhau dốt keo súng sáp dính cho con dấu.Hot melting various colors wickless glue gun sealing wax stick for seal.Dưới đây là 5 sự khác biệt cơ bản nhất giữa người giỏi và người dốt.These are the five most fundamental differences between smart and stupid people.Tôi hoàn toàn dốt, dốt như con vật- thầy có khả năng dạy không?I am utterly ignorant, as ignorant as an animal-- are you capable?Anh ta đang nói rằngđể là hạnh phúc người ta phải dốt, để là hạnh phúc người ta phải ngu.He is saying that to be happy one has to be ignorant, to be happy one has to be stupid.Cha tôi nghĩ tôi dốt, và tôi gần như nghĩ mình là người tối dạ.".My father thought I was stupid, and I almost decided that I was a dunce.”.Aristotle tin rằng loài sâu bọ sinh ra từ phân( một tin tưởng mà người dốt vẫn còn bám vào) là một sai lầm;Aristotle's belief that vermin are developed out of dung(a belief to which ignorant people still cling) was an error;Nó không giỏi, cũng không dốt hơn con người hoặc những người“ lập trình” cho nó.It is no better and no worse than the person or persons who"program" it.Có những nét thuộc bản chất người có thể bị hoặc đã bị coi là không quan trọng gì thậm chí làhoàn toàn vô giá trị nữa chỉ vì dốt tâm lý học.Certain features of human nature may be and have been thought to be unimportant oreven quite valueless because of ignorance of psychology.Bằng sự ngu dốt này, cậu đã làm mọi thứ chúng tôi tạo ra rơi vào nguy hiểm.By following this wickless fool, you have endangered everything we have worked for.Chúng tôi sáp có keo súng niêm phong,niêm phong truyền thống, dốt niêm phong, niêm phong hạt, chai sáp niêm phong bưu….Our sealing wax have glue gun sealing wax,Traditional Sealing Wax, wickless sealing wax, sealing wax beads, bottle sealing wax….Sáp niêm phong bưu truyền thống và dốt niêm phong có 11 mm x 10 mm x 90 mm Kích thước.Traditional sealing wax and wickless sealing wax have 11mm x 10mm x 90mm size.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 48, Thời gian: 0.0243

Xem thêm

dốt nátignorantignorancestupiditysự ngu dốtignorancestupiditysự dốt nátignorancestupiditylà ngu dốtis ignorantare stupidkẻ ngu dốtignorantstupid S

Từ đồng nghĩa của Dốt

ngớ ngẩn ngu xuẩn ngốc nghếch stupid dại dột xuẩn ngốc ngu đần kẻ ngốc khờ dại ngu dại đần ngu ngu ðồng thờidốt nát

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh dốt English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dốt Trong Tiếng Anh Là Gì