ĐỢT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐỢT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từĐộng từđợt
Ví dụ về việc sử dụng Đợt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từđợt fork Sử dụng với danh từđợt sóng đợt hóa trị
Thưởng thức thêm 15% giảm giá đợt!
Cứu một phụ 5% đơn US$ 69 Đợt xuống ROMWE.Xem thêm
các đợtitsepisodescourseswavesburstsđợt bùng phátoutbreakflare-upsoutbreaksthe upsurgemột đợtanother roundanother waveon one occasiona seriesđợt sóngwavewaveshai đợttwo wavestwo roundstwo tranchestwo coursesnhiều đợtmore episodesseveral roundsseveral wavesseveral sessionsseveral periodsđợt hạn hándroughtdroughtsmỗi đợteach roundeach batcheach waveeach phaseeach sessionđợt thứ haisecond batchđợt điều chỉnhcorrectioncorrectionsđợt phun tràoeruptioneruptionsđợt tăng giábull runprice rallyđợt hard forkhard forkhard forksba đợtthree wavesđợt forkthe forkđợt chào bán công khai ban đầuinitial public offeringcác đợt cấpacute exacerbations STừ đồng nghĩa của Đợt
giai đoạn chạy thời gian khóa học vòng thời kỳ tròn điều hành quá trình phiên tất nhiên pha run quanh buổi session hàng loạt round lô vận hànhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đợt Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỢT - Translation In English
-
ĐỢT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - đợt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đợt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đợt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đợt" Là Gì? Nghĩa Của Từ đợt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
đợt 1 Tiếng Anh Là Gì
-
"theo đợt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đợt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐỢT 1 TIẾNG ANH LÀ GÌ - Sài Gòn 100 Điều Thú Vị
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
Đợt Tiếng Anh Là Gì
-
Chỉ Thị 15/CT-TTg 2020 Quyết Liệt Thực Hiện đợt Cao điểm Phòng ...
-
Đề Tiếng Anh đợt 2 Khá “dễ Thở” - Giáo Dục Việt Nam