Dốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dốt
* ttừ
ignorant; unlettered; illiterate
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dốt
* adj
Ignorant; unlettered; dull-witted
Từ điển Việt Anh - VNE.
dốt
ignorant, unlettered, dull-witted



Từ liên quan- dốt
- dốt nát
- dốt đặc
- dốt đặc cán mai
- dốt nát thảm hại
- dốt đặc hơn hay chữ lỏng
- dốt đặc không biết gì hết
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Dốt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dốt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngu Dốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'dốt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
NGU DỐT - Translation In English
-
SỰ NGU DỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ý Nghĩa Của Dot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Động Cơ đốt Trong – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngu Dốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dốt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "ngu Dốt" - Là Gì?
-
Ngu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Học DỐT Tiếng Anh Cho Lập Trình Viên - Viblo