Dốt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
unlettered, ignorant, stupid là các bản dịch hàng đầu của "dốt" thành Tiếng Anh.
dốt + Thêm bản dịch Thêm dốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
unlettered
adjectiveMột số môn đồ Chúa Giê-su thời ban đầu được mô tả “là người dốt-nát không học”.
Some of the early disciples were described as being “unlettered and ordinary.”
GlosbeMT_RnD -
ignorant
adjectiveChúng còn không hiểu con vì chúng quá ngu dốt để thử làm việc đó.
They don't even know you because they're too ignorant to try.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
stupid
adjectiveCô ta không dốt lắm đâu, cô ta sẽ có cách.
She's not completely stupid, but she won't pull any tricks.
GlTrav3
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- undeveloped
- dull-witted
- empty-headed
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Học Dốt Tiếng Anh Là Gì
-
Học Dốt Tiếng Anh Là Gì
-
DỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chuyện Học Dốt Tiếng Anh đáng Buồn Của Nhiều Người Trẻ - Kenh14
-
Ngu Dốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Học Dốt Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Học DỐT Tiếng Anh Cho Lập Trình Viên - Viblo
-
Từ Học Sinh Dốt Tiếng Anh đến Thành Thạo 4 Ngoại Ngữ - VnExpress
-
VÌ SAO BẠN DỐT TIẾNG ANH (VÀ LÀM SAO ĐỂ GIỎI) - GIANG ƠI
-
'dốt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghề Nghiệp Cho Người Học Dốt Tiếng Anh - Ổn định Và Thu Nhập Cao
-
5 Kiểu Sinh Viên Nào “dốt” Tiếng Anh Mà Vẫn Không Chịu Nhận
-
Flashcard Blueup - TỪ NGƯỜI DỐT ĐẶC TIẾNG ANH, TÔI ĐÃ TRỞ ...
-
Dốt Tiếng Anh: Bẩm Sinh Hay Luyện Tập? - EngWithU