DOUBLE TAP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

DOUBLE TAP Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['dʌbl tæp]double tap ['dʌbl tæp] nhấn đúpdouble-tapdouble-clicka double tapdouble pressdouble-tappingdouble tapnhấp đúpdouble clickdouble-clickingdouble-tapdouble-clickeddouble-tappingto double-clickchạm đúpdouble tapdouble-tappingvòi nước đôidouble tapgõ đúpdouble-tapdouble-tapping

Ví dụ về việc sử dụng Double tap trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Double tap on it.Tap đúp vào nó.To select a word, I double tap.Để chọn một từ, tôi gõ đúp.Double tap to wake.Double Tap để Wake.Tap to jump, double tap to jump higher.Bấm để nhảy, nhấp đúp để nhảy cao hơn.Double tap to wake up.Double Tap để Wake.To answer calls: Double tap left or right.Để trả lời cuộc gọi: Chạm đúp vào trái hoặc phải.Double tap to lock.Không có double tap lock on.Watch the trailer for Zombieland 2: Double Tap below.Mời các bạn xem trailer của Zombieland: Double Tap dưới đây.Double tap to select it.Double tap cho lựa chọn.If you want to take a picture quickly, double tap on your Home button.Muốn chụp hình nhanh, bạn hãy nhấp đúp vào nút Home.Double tap to wake.Nó gọi là double tap to wake.Take a look at the official trailer for Zombieland: Double Tap movie.Xem qua trailer chính thức của Zombieland: Double Tap.Double tap to wake up.Nó gọi là double tap to wake.Here's a look at the cameo appearances from the Zombieland: Double Tap trailer.Xem qua trailer chính thức của Zombieland: Double Tap.Double Tap to Zoom in/out.Nhấp đúp để zoom in/ out.Once your animal is placed where you want it, double tap the screen to finalize the purchase.Khi động vật đã ở nơi bạn muốn đặt, nhấp đúp vào màn hình để hoàn tất việc mua hàng.Double tap to get to options.Double tap cho lựa chọn.When a call comes in, double tap the outside of the AirPod to answer the call.Khi có cuộc gọi đến, chạm đúp vào bên ngoài AirPod để trả lời cuộc gọi.Double tap to get the lock screen.Double Tap để mở màn hình khóa.Gestures- swipe, pinch, double tap and extra on the home screen to open your favorite apps.Cử chỉ- swipe, véo, nhấn đúp và thêm vào màn hình chủ để mở ứng dụng ưa thích của bạn.Double tap to wake up the phone.Double Tap để đánh thức điện thoại.For example, you can double tap a photo on Instagram and Dribbble instead of pressing the‘Like' button.Chẳng hạn, bạn có thể nhấn đúp vào ảnh trên Instagram và Dribbble thay vì nhấn nút“ Thích.Double tap a single word to select it.Nhấp đúp vào một từ để chọn nó.You can likewise double tap the cell to see and alter the formula straightforwardly inside the cell.Bạn cũng có thể nhấp đúp vào ô để xem và chỉnh sửa công thức trực tiếp trong ô.Double tap on the screen to wake the phone.Double Tap để đánh thức điện thoại.Zombieland: Double Tap is a movie starring Zoey Deutch, Abigail Breslin, and Emma Stone.Zombieland: Double Tap là bộ phim có sự tham gia của Zoey Deutch, Abigail Breslin và Emma Stone.Double Tap to Go Over High Blocks.Hãy double tap để vượt qua những bức tường cao.Double tap on the screen to select Photo Library.Chạm đúp lên màn hình để chọn Photo Library.Just double tap either AirPod to activate Siri, without taking your iPhone out of your pocket.2.Chỉ cần nhấn đúp AirPod để kích hoạt Siri, mà không cần lấy iPhone của bạn ra khỏi túi của bạn.Double tap the lockscreen or touch the small square icon in the bottom right corner to open quick launch.Double tap lockscreen hoặc chạm vào các biểu tượng hình vuông nhỏ ở góc dưới bên phải để mở khởi động nhanh chóng.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 79, Thời gian: 0.1095

Double tap trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - doble toque
  • Người pháp - double pression
  • Người đan mạch - dobbelt tryk
  • Tiếng đức - doppeltippen
  • Thụy điển - dubbeltryck
  • Na uy - dobbelttrykk
  • Hà lan - dubbele tik
  • Tiếng ả rập - اضغط مرتين
  • Hàn quốc - 더블 탭
  • Người hy lạp - διπλό χτύπημα
  • Người hungary - koppintson duplán
  • Tiếng slovak - dvakrát ťuknite
  • Người ăn chay trường - докоснете двукратно
  • Thái - แตะสองครั้ง
  • Tiếng hindi - डबल टैप
  • Bồ đào nha - duplo toque
  • Người ý - doppio tap
  • Tiếng croatia - dvaput dodirnite
  • Tiếng indonesia - ketuk dua kali
  • Séc - dvojitý zásah
  • Tiếng nga - дважды нажмите
  • Tiếng nhật - ダブルタップ
  • Tiếng slovenian - dvojno pipe
  • Tiếng do thái - ברז כפול
  • Tiếng rumani - atingeți de două ori
  • Malayalam - ഇരട്ട ടാപ്പ്
  • Tiếng mã lai - ketuk dua kali
  • Đánh bóng - double tap
  • Tiếng phần lan - double tap

Từng chữ dịch

doublechữ sốđôihaidoubledanh từdoubleképdoubletăng gấp đôitapđộng từnhấnchạmtapdanh từmáytapvòi double suctiondouble team

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt double tap English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Double Tap Nghĩa Là Gì