Dragged - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
dragged
- Quá khứ và phân từ quá khứcủadrag
Chia động từ
drag| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to drag | |||||
| Phân từ hiện tại | dragging | |||||
| Phân từ quá khứ | dragged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | drag | drag hoặc draggest¹ | drags hoặc draggeth¹ | drag | drag | drag |
| Quá khứ | dragged | dragged hoặc draggedst¹ | dragged | dragged | dragged | dragged |
| Tương lai | will/shall²drag | will/shalldrag hoặc wilt/shalt¹drag | will/shalldrag | will/shalldrag | will/shalldrag | will/shalldrag |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | drag | drag hoặc draggest¹ | drag | drag | drag | drag |
| Quá khứ | dragged | dragged | dragged | dragged | dragged | dragged |
| Tương lai | weretodrag hoặc shoulddrag | weretodrag hoặc shoulddrag | weretodrag hoặc shoulddrag | weretodrag hoặc shoulddrag | weretodrag hoặc shoulddrag | weretodrag hoặc shoulddrag |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | drag | — | let’s drag | drag | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Biến thể hình thái động từ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Drag
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) DRAG
-
Quá Khứ Phân Từ Của Drag
-
Drag - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Cách Dùng Của Drag - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Drag Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
What A Drag Nghĩa Là Gì
-
Khánh Vân Tung Bộ ảnh Drag Queen Dành Tặng Cộng đồng LGBTQ+
-
THE PAST IT WAS CALLED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Biết Quá Khứ, Biết Tương Lai Thì Mới Biết Làm ăn 04/10/2007 08:52:00
-
Bảng động Từ Bất Quy Tắc - List Of Irregular Verbs
-
Phân Biệt Drag, Pull Và Haul Trong Tiếng Anh - Luật Trẻ Em
-
Tìm Kiếm Drag-knight Trang 1 - Truyện 2U
-
Tìm Kiếm Drag-queen Trang 1 - Truyện 2U