Dragged - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

dragged

  1. Quá khứ và phân từ quá khứcủadrag

Chia động từ

drag
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to drag
Phân từ hiện tại dragging
Phân từ quá khứ dragged
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drag drag hoặc draggest¹ drags hoặc draggeth¹ drag drag drag
Quá khứ dragged dragged hoặc draggedst¹ dragged dragged dragged dragged
Tương lai will/shall²drag will/shalldrag hoặc wilt/shalt¹drag will/shalldrag will/shalldrag will/shalldrag will/shalldrag
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drag drag hoặc draggest¹ drag drag drag drag
Quá khứ dragged dragged dragged dragged dragged dragged
Tương lai weretodrag hoặc shoulddrag weretodrag hoặc shoulddrag weretodrag hoặc shoulddrag weretodrag hoặc shoulddrag weretodrag hoặc shoulddrag weretodrag hoặc shoulddrag
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại drag let’s drag drag
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dragged&oldid=1828285” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Biến thể hình thái động từ
  • Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục dragged 18 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Drag