Drainage | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: drainage Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: drainage Best translation match: | English | Vietnamese |
| drainage | * danh từ - sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước - hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng - (y học) sự dẫn lưu - nước thoát đi (qua cống rãnh...); nước tiêu (qua hệ thống mương máng...) |
| English | Vietnamese |
| drainage | dịch ; hệ thống thoát nước ; lợi ; thủy lợi ; tiết chất dịch ; |
| drainage | dịch ; hệ thống thoát nước ; thủy lợi ; tiết chất dịch ; |
| English | English |
| drainage; drain | emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it |
| English | Vietnamese |
| drainage | * danh từ - sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước - hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng - (y học) sự dẫn lưu - nước thoát đi (qua cống rãnh...); nước tiêu (qua hệ thống mương máng...) |
| drainage-area | -area) /'dreinidʤ,eəriə/ * danh từ - lưu vực sông |
| drainage-basin | -area) /'dreinidʤ,eəriə/ * danh từ - lưu vực sông |
| drainage-tube | * danh từ - (y học) ống dẫn lưu |
| interior drainage | * danh từ - hệ thống cống rânh nội địa (không chảy ra biển, tháo bằng phương pháp cho bốc hơi) |
| cash drainage | - (Econ) Thất thoát / hút tiền mặt. |
| drainage basin | * danh từ - lưu vực tiêu nước |
| water-drainage | * danh từ - sự tiêu thủy; hệ thống thoát nước |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hệ Thống Cống Rãnh In English
-
Hệ Thống Cống Rãnh In English - Glosbe
-
HỆ THỐNG CỐNG RÃNH In English Translation - Tr-ex
-
HỆ CỐNG RÃNH - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
HỆ CỐNG RÃNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'cống Rãnh' In Vietnamese - English
-
Drainage | Translation English To Vietnamese: Cambridge Dict.
-
Translation For "Sewers" In The Free Contextual English-Vietnamese ...
-
English Version - MDPI
-
Translation From English To Vietnamese With Examples
-
Chương Trình Giám Sát Nước Thải COVID-19 Cho Thấy Thành Công ...