→ Drink, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
uống, rượu, đồ uống là các bản dịch hàng đầu của "drink" thành Tiếng Việt.
drink verb noun ngữ pháp(transitive) To consume (a liquid) through the mouth. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm drinkTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
uống
noun verbconsume liquid through the mouth [..]
Before going home, I have a few drinks to relax.
Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
en.wiktionary.org -
rượu
noun verbalcoholic beverages in general [..]
Eat a lot of bread, drink a little wine!
Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi.
en.wiktionary.org -
đồ uống
nountype of beverage [..]
Tom poured drinks for himself and Mary.
Tom rót đồ uống cho chính mình và Mary.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ly
- cốc
- thức uống
- chai
- uống rượu
- uống say
- nhậu
- say
- nâng cốc chúc
- dùng
- ngụm
- hớp
- biển
- húp
- cốc rượu
- ly rượu
- nghiện rượu
- nước uống
- rượu mạnh
- thói nghiện rượu
- thói rượu chè
- tận hưởng
- uống cho đến nỗi
- uống cạn
- uống hết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drink " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "drink"
Bản dịch "drink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Drink Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Drink Trong Câu Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Drink Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DRINK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Drink - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Chia động Từ Drink Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'drink' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sáu Cách Nói Thay Thế 'drink' - VnExpress
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Drink - LeeRit
-
Trọn Bộ Từ Vựng Chủ đề Food And Drink - Du Học TMS
-
Học Tiếng Anh Chủ đề đồ Uồng/ Drinks/ English Online - YouTube
-
Nghĩa Của Từ Drink - Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'drink' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Chủ đề Thức ăn Và Đồ Uống - Food And Drink