Drop - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Drop
Email
| Cách chia động từ drop rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ drop ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: DROP
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to drop | dropping | dropped |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | drop | drop | drops | drop | drop | drop |
| Hiện tại tiếp diễn | am dropping | are dropping | is dropping | are dropping | are dropping | are dropping |
| Quá khứ đơn | dropped | dropped | dropped | dropped | dropped | dropped |
| Quá khứ tiếp diễn | was dropping | were dropping | was dropping | were dropping | were dropping | were dropping |
| Hiện tại hoàn thành | have dropped | have dropped | has dropped | have dropped | have dropped | have dropped |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been dropping | have been dropping | has been dropping | have been dropping | have been dropping | have been dropping |
| Quá khứ hoàn thành | had dropped | had dropped | had dropped | had dropped | had dropped | had dropped |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been dropping | had been dropping | had been dropping | had been dropping | had been dropping | had been dropping |
| Tương Lai | will drop | will drop | will drop | will drop | will drop | will drop |
| TL Tiếp Diễn | will be dropping | will be dropping | will be dropping | will be dropping | will be dropping | will be dropping |
| Tương Lai hoàn thành | will have dropped | will have dropped | will have dropped | will have dropped | will have dropped | will have dropped |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been dropping | will have been dropping | will have been dropping | will have been dropping | will have been dropping | will have been dropping |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would drop | would drop | would drop | would drop | would drop | would drop |
| Conditional Perfect | would have dropped | would have dropped | would have dropped | would have dropped | would have dropped | would have dropped |
| Conditional Present Progressive | would be dropping | would be dropping | would be dropping | would be dropping | would be dropping | would be dropping |
| Conditional Perfect Progressive | would have been dropping | would have been dropping | would have been dropping | would have been dropping | would have been dropping | would have been dropping |
| Present Subjunctive | drop | drop | drop | drop | drop | drop |
| Past Subjunctive | dropped | dropped | dropped | dropped | dropped | dropped |
| Past Perfect Subjunctive | had dropped | had dropped | had dropped | had dropped | had dropped | had dropped |
| Imperative | drop | Let′s drop | drop | |||
1 bình luận về “Drop”
-
Như cho biết:
Drop
07/11/2018 lúc 15:56
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Drop Bất Quy Tắc
-
Dropped - Wiktionary Tiếng Việt
-
Drop - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DROP
-
Quá Khứ Của Drop Là Gì? - Ngoại Ngữ Atlan
-
Nghĩa Của Từ Drop - Từ điển Anh - Việt
-
Chủ đề Drop - Launch \- Mẫu Trang Web Thương Mại điện Tử
-
Từ Vựng Mỗi Ngày: DROP --Drop... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
(Tạm Drop) [Tokyo Revengers] Kẻ Lạ Xuyên Không _ By: Yuun
-
Thuốc Altachlore Drops: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Dùng
-
Cristobal Balenciaga NFT To The Moon Drop Lấy Cảm Hứng Từ Thiết ...
-
Cách Thiết Lập Tường Lửa Với UFW Trên Ubuntu 22.04
-
Điều Khoản Dịch Vụ - Garena