DROP OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
drop out
phrasal verb with drop verb uk /drɒp/ us /drɑːp/ -pp- Add to word list Add to word list to not do something that you were going to do, or to stop doing something before you have completely finished: drop out of He dropped out of the race after two laps. If a student drops out, they stop going to classes before they have finished their course: drop out of She dropped out of university after a year. Retiring & resigning- abdicate
- abdication
- attrition
- bow out phrasal verb
- chuck
- chuck something in phrasal verb
- get off phrasal verb
- golden goodbye
- golden handcuffs
- golden handshake
- golden parachute
- pension
- resign
- resignation
- retd
- retire
- retired
- retiree
- retirement
- turnover
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Stop having or doing something (Định nghĩa của drop out từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)drop out | Từ điển Anh Mỹ
drop out
phrasal verb with drop verb us /drɑp/ -pp- Add to word list Add to word list to stop going to school before finishing the course of instruction: He dropped out of school when he was 16. (Định nghĩa của drop out từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)drop out | Tiếng Anh Thương Mại
drop out
phrasal verb with drop verb uk /drɒp/ us -pp- Add to word list Add to word list [ I ] to not do something you were planning to do, or to stop doing something before you have finished: Some bidders are rumoured to have dropped out because of the cost of putting the company back on its feet.drop out of sth He dropped out of school a month before graduation . (Định nghĩa của drop out từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Bản dịch của drop out
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 停止, 退出, 中斷… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 停止, 退出, 中断… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha alumno que no completa los estudios, alumna que no completa los estudios, marginado… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aluno desistente, aluna desistente, marginal… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan trong tiếng Ba Lan trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý 途中でやめる… Xem thêm bırakmak, terketmek, vazgeçmek… Xem thêm élève [masculine-feminine] qui a abandonné ses études… Xem thêm retirar-se, abandonar (els estudis)… Xem thêm odpadać, rzucać, osoba rezygnująca (ze studiów itp.)… Xem thêm frafallen elev [masculine], skoletaper [masculine]… Xem thêm 중퇴하다… Xem thêm ritirarsi, emarginato, andarsene… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
drop kick drop like flies idiom drop lock drop off phrasal verb drop out phrasal verb drop pass drop scone drop shipment drop shipping {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của drop out
- 22 meter drop-out
- 22 metre drop-out
- drop-out, at dropout
- 22 meter drop out, at 22 meter drop-out
- 22 metre drop-out, at 22 meter drop-out
- 22 metre drop out, at 22 meter drop-out
- 22 metre drop out, at 22 metre drop-out
Từ của Ngày
crimson
UK /ˈkrɪm.zən/ US /ˈkrɪm.zən/having a dark, deep red colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Tiếng Mỹ Phrasal verb
- Kinh doanh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add drop out to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm drop out vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Drop Out Of School Nghĩa Là Gì
-
Drop Out Of School - Từ điển Số
-
Drop Out Of School Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Drop Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Drop Out Trong Câu Tiếng Anh
-
[Idiom Of The Day – Education 02]... - IELTS Duc Thang Bui | Facebook
-
'dropped Out Of School|drop Out Of School' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Drop Out Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Drop Out (of School) Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "drop Out Of School " Và "lose Out On School"
-
Drop Out Of Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
HAD TO DROP OUT OF SCHOOL Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Drop Out Of Là Gì
-
Drop Out Là Gì
-
Drop Out Là Gì
-
University Classes - Dropping Out / Withdrawal: Lớp đại Học - Quizlet