Drop - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Received Pronunciation)enPR: drŏp, IPA(ghi chú):/dɹɒp/
- (General American)enPR: drŏp, IPA(ghi chú):/dɹɑp/, [d͡ʒɹɑp]
Âm thanh (General American): (tập tin) Âm thanh (General Australian): (tập tin) - Vần: -ɒp
Danh từ
drop /ˈdrɑːp/
- Giọt (nước, máu, thuốc... ). to fall in drops — rơi nhỏ giọt drop by drop — từng giọt a drop in the ocean; a drop in the bucket — (nghĩa bóng) giọt nước trong biển cả, hạt cát trong bãi sa mạc
- Hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh. to take a drop — uống một ly nhỏ rượu mạnh to have a taken a drop too much — quá chén, say to have a drop in one's eye — có vẻ say rồi
- Kẹo viên, viên (bạc hà... ).
- Hoa (đeo tai); dây rủ (có xâu hạt pha lê ở đèn treo).
- Sự rơi; quãng rơi. a drop of ten metres — quãng rơi mười mét
- Sự xuống dốc, sự thất thế.
- Sự hạ, sự giảm, sa sụt. a drop in prices — sự sụt giá pressure drop — sự giảm áp suất drop of potential — sự sụt thế; độ sụt thế a drop in one's voice — sự hạ giọng
- Chỗ thụt xuống thình lình (của mặt đường... ); mực thụt xuống; dốc đứng.
- (Sân khấu) Màn hạ lúc nghỉ tạm ((cũng) drop-curtain).
- (Thể dục, thể thao) Cú đá quả bóng đang bật ((cũng) drop-kick).
- Ván rút (ở chân giá treo cổ).
- Miếng (sắt... ) che lỗ khoá.
- Khe đút tiền (máy bán hàng tự động).
- (Hàng không) Sự thả dù (vũ khí, thức ăn, quân... ); vật thả dù.
Nội động từ
drop nội động từ /ˈdrɑːp/
- Chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt; nhỏ giọt ráo nước.
- Rơi, rớt xuống, gục xuống. to drop with fatigue — mệt gục xuống to drop on one's knee — quỳ xuống
- (Nghĩa bóng) Tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra. the remark dropped from his mouth — lời nhận xét vô tình thốt ra từ cửa miệng anh ta, lời nhận xét anh ta vô tình thốt ra
- Thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn. the conversation drops — câu chuyện ngừng lại
- Sụt, giảm, hạ; lắng xuống. prices drop — giá cả sụt xuống voices drop — giọng hạ thấp xuống wind drops — gió lắng xuống
- Rơi vào (tình trạng nào đó... ). to drop behind — rớt lại đằng sau to drop back into a bad habit — lại rơi vào một thói xấu cũ, nhiễm lại một thói xấu to drop asleep — ngủ thiếp đi
- Co rúm lại, thu mình lại (trước thú săn) (chó săn).
Ngoại động từ
drop ngoại động từ /ˈdrɑːp/
- Nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt.
- Để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống. to drop a letter in the letter-box — bỏ thư vào thùng thư to drop bombs — ném bom to drop the anchor — thả neo
- Vô tình thốt ra, buông (lời... ); viết qua loa (cho ai vài dòng... ). to drop a remark — vô tình thốt ra một lời nhận xét to drop a line — viết qua mấy chữ (gửi cho ai)
- Đẻ (cừu).
- Bỏ lướt, bỏ không đọc (một chữ... ). to drop one's hs — bỏ lướt không đọc những chữ h
- Cho xuống xe (người); đưa đến (gói hàng).
- Cúi (mặt... ) xuống; hạ thấp (giọng).
- (Đánh bài) Thua.
- Đánh gục, bắn rơi, chặt đổ.
- Bỏ (công việc, ý định... ); ngừng (câu chuyện... ); cắt đứt (cuộc đàm phán... ); bỏ rơi (ai); thôi. drop it! — (từ lóng) thôi đi!, bỏ cái thói ấy đi!
- (Thể dục, thể thao) Phát bằng cú đá bóng đang bật nảy; ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá).
Thành ngữ
- to drop cross:
- Tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp. to drop across somebody — ngẫu nhiên gặp ai, tình cờ gặp ai
- Măng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai).
- to drop away
- to drop off: Lần lượt bỏ đi.
- to drop in:
- Tạt vào thăm; nhân tiện đi qua ghé vào thăm.
- Lần lượt vào kẻ trước người sau.
- Đi biến, mất hút.
- Ngủ thiếp đi.
- Chết.
- to drop on: Mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai).
- to drop out:
- Biến mất, mất hút.
- Bỏ ra ngoài, không ghi vào (dánh sách... ); rút ra khỏi (cuộc đấu... ).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bỏ học nửa chừng.
- to drop a curtsey: Xem Curtsey
- to drop from sight: Biến mất, mất hút.
- to drop short of something:
- Thiếu cái gì.
- Không đạt tới cái gì.
Chia động từ
drop| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to drop | |||||
| Phân từ hiện tại | dropping | |||||
| Phân từ quá khứ | dropped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | drop | drop hoặc droppest¹ | drops hoặc droppeth¹ | drop | drop | drop |
| Quá khứ | dropped | dropped hoặc droppedst¹ | dropped | dropped | dropped | dropped |
| Tương lai | will/shall²drop | will/shalldrop hoặc wilt/shalt¹drop | will/shalldrop | will/shalldrop | will/shalldrop | will/shalldrop |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | drop | drop hoặc droppest¹ | drop | drop | drop | drop |
| Quá khứ | dropped | dropped | dropped | dropped | dropped | dropped |
| Tương lai | weretodrop hoặc shoulddrop | weretodrop hoặc shoulddrop | weretodrop hoặc shoulddrop | weretodrop hoặc shoulddrop | weretodrop hoặc shoulddrop | weretodrop hoặc shoulddrop |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | drop | — | let’s drop | drop | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drop”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tham khảo
[sửa] Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=drop&oldid=2246385” Thể loại:- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒp
- Vần:Tiếng Anh/ɒp/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Drop By Là Gì
-
Drop By Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Drop By Trong Câu Tiếng Anh
-
Drop By Là Gì
-
DROP BY (SOMEWHERE) - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Drop By/in Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drop By Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Drop By Là Gì, Nghĩa Của Từ Drop By | Từ điển Anh - Việt
-
Drop By Là Gì - Nghĩa Của Từ Drop By - Hỏi Gì 247
-
'drop By Drop' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Drop By Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Drop By Là Gì - Nghĩa Của Từ Drop By
-
'dropped By|drop By' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Drop - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "dropping" - Là Gì?