Drop - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Nội động từ
    • 1.4 Ngoại động từ
      • 1.4.1 Thành ngữ
      • 1.4.2 Chia động từ
    • 1.5 Tham khảo
  • 2 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Drop dråp

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Received Pronunciation)enPR: drŏp, IPA(ghi chú):/dɹɒp/
  • (General American)enPR: drŏp, IPA(ghi chú):/dɹɑp/, [d͡ʒɹɑp]
  • Âm thanh (General American):(tập tin)
  • Âm thanh (General Australian):(tập tin)
  • Vần: -ɒp

Danh từ

drop /ˈdrɑːp/

  1. Giọt (nước, máu, thuốc... ). to fall in drops — rơi nhỏ giọt drop by drop — từng giọt a drop in the ocean; a drop in the bucket — (nghĩa bóng) giọt nước trong biển cả, hạt cát trong bãi sa mạc
  2. Hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh. to take a drop — uống một ly nhỏ rượu mạnh to have a taken a drop too much — quá chén, say to have a drop in one's eye — có vẻ say rồi
  3. Kẹo viên, viên (bạc hà... ).
  4. Hoa (đeo tai); dây rủ (có xâu hạt pha lê ở đèn treo).
  5. Sự rơi; quãng rơi. a drop of ten metres — quãng rơi mười mét
  6. Sự xuống dốc, sự thất thế.
  7. Sự hạ, sự giảm, sa sụt. a drop in prices — sự sụt giá pressure drop — sự giảm áp suất drop of potential — sự sụt thế; độ sụt thế a drop in one's voice — sự hạ giọng
  8. Chỗ thụt xuống thình lình (của mặt đường... ); mực thụt xuống; dốc đứng.
  9. (Sân khấu) Màn hạ lúc nghỉ tạm ((cũng) drop-curtain).
  10. (Thể dục, thể thao) Cú đá quả bóng đang bật ((cũng) drop-kick).
  11. Ván rút (ở chân giá treo cổ).
  12. Miếng (sắt... ) che lỗ khoá.
  13. Khe đút tiền (máy bán hàng tự động).
  14. (Hàng không) Sự thả dù (vũ khí, thức ăn, quân... ); vật thả dù.

Nội động từ

drop nội động từ /ˈdrɑːp/

  1. Chảy nhỏ giọt, rơi nhỏ giọt; nhỏ giọt ráo nước.
  2. Rơi, rớt xuống, gục xuống. to drop with fatigue — mệt gục xuống to drop on one's knee — quỳ xuống
  3. (Nghĩa bóng) Tình cờ thốt ra, tình cờ nói ra. the remark dropped from his mouth — lời nhận xét vô tình thốt ra từ cửa miệng anh ta, lời nhận xét anh ta vô tình thốt ra
  4. Thôi ngừng lại, dừng lại, đứt đoạn. the conversation drops — câu chuyện ngừng lại
  5. Sụt, giảm, hạ; lắng xuống. prices drop — giá cả sụt xuống voices drop — giọng hạ thấp xuống wind drops — gió lắng xuống
  6. Rơi vào (tình trạng nào đó... ). to drop behind — rớt lại đằng sau to drop back into a bad habit — lại rơi vào một thói xấu cũ, nhiễm lại một thói xấu to drop asleep — ngủ thiếp đi
  7. Co rúm lại, thu mình lại (trước thú săn) (chó săn).

Ngoại động từ

drop ngoại động từ /ˈdrɑːp/

  1. Nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt.
  2. Để rơi, buông rơi, bỏ xuống, ném xuống. to drop a letter in the letter-box — bỏ thư vào thùng thư to drop bombs — ném bom to drop the anchor — thả neo
  3. Vô tình thốt ra, buông (lời... ); viết qua loa (cho ai vài dòng... ). to drop a remark — vô tình thốt ra một lời nhận xét to drop a line — viết qua mấy chữ (gửi cho ai)
  4. Đẻ (cừu).
  5. Bỏ lướt, bỏ không đọc (một chữ... ). to drop one's hs — bỏ lướt không đọc những chữ h
  6. Cho xuống xe (người); đưa đến (gói hàng).
  7. Cúi (mặt... ) xuống; hạ thấp (giọng).
  8. (Đánh bài) Thua.
  9. Đánh gục, bắn rơi, chặt đổ.
  10. Bỏ (công việc, ý định... ); ngừng (câu chuyện... ); cắt đứt (cuộc đàm phán... ); bỏ rơi (ai); thôi. drop it! — (từ lóng) thôi đi!, bỏ cái thói ấy đi!
  11. (Thể dục, thể thao) Phát bằng cú đá bóng đang bật nảy; ghi (bàn thắng) bằng cú đá bóng đang bật nảy (bóng đá).

Thành ngữ

  • to drop cross:
    1. Tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp. to drop across somebody — ngẫu nhiên gặp ai, tình cờ gặp ai
    2. Măng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai).
  • to drop away
  • to drop off: Lần lượt bỏ đi.
  • to drop in:
    1. Tạt vào thăm; nhân tiện đi qua ghé vào thăm.
    2. Lần lượt vào kẻ trước người sau.
    3. Đi biến, mất hút.
    4. Ngủ thiếp đi.
    5. Chết.
  • to drop on: Mắng nhiếc, xỉ vả; trừng phạt (ai).
  • to drop out:
    1. Biến mất, mất hút.
    2. Bỏ ra ngoài, không ghi vào (dánh sách... ); rút ra khỏi (cuộc đấu... ).
    3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bỏ học nửa chừng.
  • to drop a curtsey: Xem Curtsey
  • to drop from sight: Biến mất, mất hút.
  • to drop short of something:
    1. Thiếu cái gì.
    2. Không đạt tới cái gì.

Chia động từ

drop
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to drop
Phân từ hiện tại dropping
Phân từ quá khứ dropped
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drop drop hoặc droppest¹ drops hoặc droppeth¹ drop drop drop
Quá khứ dropped dropped hoặc droppedst¹ dropped dropped dropped dropped
Tương lai will/shall²drop will/shalldrop hoặc wilt/shalt¹drop will/shalldrop will/shalldrop will/shalldrop will/shalldrop
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại drop drop hoặc droppest¹ drop drop drop drop
Quá khứ dropped dropped dropped dropped dropped dropped
Tương lai weretodrop hoặc shoulddrop weretodrop hoặc shoulddrop weretodrop hoặc shoulddrop weretodrop hoặc shoulddrop weretodrop hoặc shoulddrop weretodrop hoặc shoulddrop
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại drop let’s drop drop
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “drop”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tham khảo

[sửa] Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=drop&oldid=2246385” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ɒp
  • Vần:Tiếng Anh/ɒp/1 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Nội động từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục drop 66 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Drop By Là Gì