Drowning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: drowning Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: drowning Probably related with: | English | Vietnamese |
| drowning | bị chìm ; bị chết đuối ; bị đuối nước ; chìm đắm ; chết chìm ; chết đuối ; chết đuối á ; cùng chết ; khỏi chết đuối ở hồ trên núi ; ra đằng ; sắp chết đuối ; trấn nước ; trầm mình ; đuối chìm ; đuối nước ; đuối ; |
| drowning | bị chìm ; bị chết đuối ; bị đuối nước ; chìm đắm ; chết chìm ; chết đuối ; chết đuối á ; cùng chết ; ra đằng ; sắp chết đuối ; trấn nước ; trầm mình ; đuối chìm ; đuối nước ; đuối ; |
| English | Vietnamese |
| drown | * nội động từ - chết đuối * ngoại động từ - dìm chết, làm chết đuối =to be drowned+ bị chết đuối (vì tai nạn...) =to drown oneself+ nhảy xuống (sông) tự tử, đâm đầu xuống (sông...) tự tử - pha loãng quá, pha nhiều nước quá (vào rượu...) - làm ngập lụt, làm ngập nước, làm ướt đầm đìa, làm giàn giụa =drowned in tears+ đầm đìa nước mắt =like a drowned rat+ ướt như chuột lột - làm chìn đắm, làm lấp, làm át (tiếng nói...), làm tiêu (nỗi sầu...) =to be drowned in sleep+ chìm đắm trong giấc ngủ, ngủ say mê mệt =to drown someone's voice+ làm át tiếng nói của ai =to drown one's sorrow in drink+ uống rượu tiêu sầu !to be drowned out - bị lụt lội phải lánh khỏi nhà !to drowing man will catch at a straw - (xem) catch |
| drown | bị chìm ; bị chết chìm ; bị chết đuối ; bị ngộp nước ; bị vùi dập tài năng của ; bị vùi dập tài năng ; chê ́ t đuô ; chê ́ t đuô ́ ; chìm rồi ; chìm ; chết chìm hay ; chết chìm ; chết ; chết đuối lúc ; chết đuối mất ; chết đuối ; cần phải nói ; dìm ; em chết đuối ; giờ chết đuối ; làm chìm ; nhận chìm ; nhận nước ; nước ; sẽ nhấn chìm ; ướt như chuột lột ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chết đuối Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Chết đuối Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "chết đuối" Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Chết đuối In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bản Dịch Của Drown – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
BỊ CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGƯỜI CHẾT ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chết đuối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chết đuối Tiếng Anh Là Gì - - MarvelVietnam
-
'chết đuối' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Top 14 Chết đuối Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Drown (【Động Từ】chết Duối, đuối Nước ) Meaning, Usage, And ...
-
Tra Từ Chết đuối - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)