Drum - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trống, cái trống, gõ là các bản dịch hàng đầu của "drum" thành Tiếng Việt.
drum verb noun ngữ phápA percussive musical instrument spanned with a thin covering on at least one end for striking, forming an acoustic chamber, affecting what materials are used to make it. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm drumTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trống
nounmusical instrument [..]
If anyone wants to try and play drums, then they can.
Nếu ai đó muốn thử chơi trống, cứ thử đi.
en.wiktionary.org -
cái trống
Ghosts cannot slip back inside the body's drum.
Ma quỷ không thể lọt vào trong cái trống của cơ thể.
GlosbeMT_RnD -
gõ
verbFinally realized that I wasn't the drum track?
Cuối cùng cũng nhận ra đó là tiếng gõ cửa chứ không phải trống hả?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giậm thình thịch
- gõ gõ
- gõ liên hồi
- màng nhĩ
- đánh trống khua chuông
- đập liên hồi
- đập đập
- nhịp
- phuy
- cá trống
- hình trụ
- màng tròn
- người đánh trống
- nói lai nhai
- thùng hình ống
- tiếng trống
- trống tang
- đánh trống
- đánh trống gọi
- đánh trống triệu tập
- đánh trống tập trung
- đập cánh vo vo
- đập cánh vù vù
- Trống
- đập
- Thùng phuy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Drum + Thêm bản dịch Thêm"Drum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Drum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "drum"
Bản dịch "drum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Drum Tiếng Việt Là Gì
-
"drum" Là Gì? Nghĩa Của Từ Drum Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
DRUM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
DRUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Drum - Wiktionary Tiếng Việt
-
Drum Là Gì, Nghĩa Của Từ Drum | Từ điển Anh - Việt
-
Drum Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Drum Trong Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Drums Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Drum Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Drum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Bongo (drum) Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Drum - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Drum-kit Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Drums Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI