Drum - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdrəm/
Từ khóa » Phiên âm Của Drummer
-
Danh Từ
-
DRUMMER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Drums Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Drummer: Vietnamese Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Drummer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Drummer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Drums Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drummer Nghĩa Là Gì - DictABC.COM
-
Nghĩa Của Từ Drummer, Từ Drummer Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Chú Bé đánh Trống (The Little Drummer Boy) - Hợp Âm Chuẩn
-
The Little Drummer Boy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trống – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lion's Drums [Cocktail D'Amore, Hivern Discs - FR] - Facebook