DRY-CLEANING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
DRY-CLEANING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[drai-'kliːniŋ]dry-cleaning
Ví dụ về việc sử dụng Dry-cleaning trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Feature: washing, dry-cleaning and soiling.
Two former Google engineers have built a car that's personalized for delivering your groceries,pizza or dry-cleaning.Dry-cleaning trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - limpieza en seco
- Người pháp - pressing
- Người đan mạch - rensning
- Tiếng đức - chemische reinigung
- Thụy điển - kemtvätt
- Na uy - renseri
- Hà lan - stomerij
- Tiếng ả rập - تنظيف
- Tiếng nhật - ドライクリーニング
- Tiếng slovenian - kemično čiščenje
- Ukraina - хімчистки
- Người hy lạp - στεγνό καθάρισμα
- Người hungary - vegytisztító
- Tiếng slovak - chemické čistenie
- Người ăn chay trường - химическо чистене
- Tiếng rumani - curăţătorie
- Người trung quốc - 干洗
- Thổ nhĩ kỳ - kuru temizlemeyi
- Đánh bóng - pranie
- Bồ đào nha - roupa à lavandaria
- Người ý - lavaggio a secco
- Tiếng phần lan - pesulan
- Tiếng croatia - kemijsko čišćenje
- Tiếng indonesia - binatu
- Séc - čistírnu
- Tiếng nga - химчистка
- Tiếng do thái - ניקוי יבש
Từ đồng nghĩa của Dry-cleaning
laundry dry cleaners clothes laundromat machine outfit dressTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dry Care Dịch Sang Tiếng Việt
-
Dry Care Việt Làm Thế Nào để Nói - Anh Dịch
-
Dry Care Việt Làm Thế Nào để Nói
-
Dry Care Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
DRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
DRY OUT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
7 Mẹo Sử Dụng Bảng điều Khiển Máy Giặt Dễ Dàng
-
Cách Sử Dụng Bảng điều Khiển Máy Giặt AQUA AQW-S70KT
-
DRY ONLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Dry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dry Skin Care Routine | Vinmec
-
[PDF] Rửa Tay - Hand Washing - Health Information Translations
-
Washing Machine - Panasonic Việt Nam
-
Dầu Gội Head & Shoulder Dry Scalp Care Với Tinh Chất Dầu Hạnh ...