Khô, cạn, ráo. a spell of dry cold: đợt rét khô: dry eyes: mắt ráo hoảnh: a dry leaf: lá khô: a dry well: giếng cạn: to die a dry death: chết khô ráo (không ...
Xem chi tiết »
Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. as dry as a bone.
Xem chi tiết »
a spell of dry cold: đợt rét khô; dry eyes: mắt ráo hoảnh; a dry leaf: lá khô; a dry well: giếng cạn ... dry ice bunker vehicle: ô tô lạnh (có thùng) đá khô ...
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến dry thành Tiếng Việt là: khô, cạn, khô khan (ta đã tìm được phép tịnh tiến 55). Các câu mẫu có dry chứa ít nhất 203 phép tịnh tiến.
Xem chi tiết »
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet. Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and ...
Xem chi tiết »
In Arabic it still means dry. DRY trong tiếng Anh có nghĩa là KHÔ. Paper for Dry toner. Giấy dùng cho DRY TONER. Mọi người cũng dịch. is dry · dry eyes.
Xem chi tiết »
dry trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng dry (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
Khô, cạn, ráo. a spell of dry cold — đợt rét khô: dry eyes — mắt ráo hoảnh: a dry leaf — lá khô: a dry well — ...
Xem chi tiết »
dry ý nghĩa, định nghĩa, dry là gì: 1. used to describe something that has no water or other liquid in, on, or around it: 2. used to…. Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! Công cụ dịch · Xem định nghĩa của dry trong từ điển tiếng Anh. Tìm ... Bị thiếu: có | Phải bao gồm: có
Xem chi tiết »
English: There are a lot of meanings for the word dry, the most common meaning is the opposite of wet. For example, when you wash clothes and ...
Xem chi tiết »
11 thg 8, 2020 · Dry spell tạm dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "thời kì khô khan", tức một giai đoạn tương đối khó khăn. Cụm từ này cũng khá nhiều nghĩa, ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; dry wall. * danh từ - (kiến trúc) tường đá không trát vữa ; dry wash. * danh từ - sự giặt không là ; dry-bob. * danh từ - học sinh chơi ... Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
tính từ. khô, cạn, ráo · khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ. to feel dry · cạn sữa, hết sữa (bò cái...) · khan (ho). dry cough · nhạt, không bơ. dry bread.
Xem chi tiết »
Dry nghĩa là gì ? dry /drai/ * tính từ - khô, cạn, ráo =a spell of dry cold+ đợt rét khô =dry eyes+ mắt ráo hoảnh =a dry leaf+ lá khô =a dry well+...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Dry Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề dry có nghĩa tiếng việt là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu