Nghĩa của từ Dry - Từ điển Anh - Việt tratu.soha.vn › dict › en_vn › Dry
Xem chi tiết »
Its natural habitat is subtropical or tropical dry forests. English Cách sử dụng "dry battery" trong một câu.
Xem chi tiết »
dry - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary. ... dry. adjective. /drai/. comparative drier | superlative driest.
Xem chi tiết »
Các bản dịch phổ biến nhất của "dry": khô, cạn, khô khan. Bản dịch theo ngữ cảnh: For the ... We could use some of your English rain in our dry country.
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'dry' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; dry goods. * danh từ - hàng khô (gạo, ngô...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vải len dạ; hàng phụ tùng may quần áo ; dry lodging. * danh từ - sự ...
Xem chi tiết »
Tất cả những giọt nước mắt của bạn sẽ khô nhanh hơn trong ánh mặt trời. All of our tears will dry faster in the sun. Tất cả những giọt nước mắt của bạn sẽ ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ dry trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. ... đến dry . Xem bản dịch online trực tuyến, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
dry. dry /drai/. tính từ. khô, cạn, ráo. a spell of dry cold: đợt rét khô; dry eyes: mắt ráo hoảnh; a dry leaf: lá khô; a dry well: giếng cạn; to die a dry ...
Xem chi tiết »
Dry Tiếng Anh là gì. Hỏi lúc: 8 tháng trước. Trả lời: 0. Lượt xem: ...
Xem chi tiết »
Các mẫu câu có từ 'dry|dried|dries|drying' trong Tiếng Anh được dịch sang Tiếng Việt trong bộ từ điển Tiếng Anh. Tra cứu những câu ví dụ liên quan đến ...
Xem chi tiết »
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet. Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and ...
Xem chi tiết »
Khô, cạn, ráo. a spell of dry cold — đợt rét khô: dry eyes — mắt ráo hoảnh: a dry leaf — lá khô: a dry well — ... Bị thiếu: dịch | Phải bao gồm: dịch
Xem chi tiết »
[Middle English drie, from Old English dr ge.] dryʹly or driʹly adverb. dryʹness noun. Synonyms: dry, dehydrate, desiccate, parch.
Xem chi tiết »
Be high and dry - trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, viết, phản nghiả, ví dụ sử dụng. Tiếng Anh-Tiếng Việt Dịch.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Dry Dịch Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề dry dịch tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu