DRY FEED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
DRY FEED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [drai fiːd]dry feed
Ví dụ về việc sử dụng Dry feed trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
The total price of 30 kg of hay and dry feed is 450-600 rubles.
With a SKIOLD transponder system, you decide whether to have dry feed or liquid feed in your ESF stations.Dry feed trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - alimentos secos
- Người pháp - aliments secs
- Tiếng đức - trockenfutter
- Thụy điển - torrfoder
- Na uy - tørrfôr
- Hà lan - droogvoer
- Ukraina - сухий корм
- Người hy lạp - ξηρά τροφή
- Tiếng slovak - suché krmivo
- Người ăn chay trường - суха храна
- Tiếng rumani - hrană uscată
- Bồ đào nha - alimentos secos
- Người ý - pasto secco
- Tiếng indonesia - pakan kering
Từng chữ dịch
drytính từkhôcạndrydanh từdryfeedthức ănnguồn cấp dữ liệufeeddanh từfeedfeedđộng từănnuôiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dry Dạng Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Dry - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Dry - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để DRY
-
Chia động Từ "to Dry" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Từ "dry" ở Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Chia Thế Nào - Hoc24
-
Dry Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Dry Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Dry Run Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Dry Run Trong Câu Tiếng Anh
-
Kem Dưỡng Ẩm Etre Belle Hydro Pearl Hyper Dry Skin Dành Cho ...
-
Obagi Nu-Derm Travel Kit Normal-Dry - Set Mini Trị Nám Dành Cho Da ...
-
We Hung The Clothes Outside To Dry After Washing Them
-
Meaning Of Dry Off In Longman Dictionary Of Contemporary English
-
7 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thiết Kế Nội Thất Không Phải Ai ...