DS 7 Crossback 1.5 BlueHDi (130 Hp) Automatic 2020, 2021 - XEZii

  1. Trang chủ
  2. Hãng xe
  3. DS
  4. DS 7 Crossback 1.5 BlueHDi (130 Hp) Automatic 2020, 2021
DS 7 Crossback 1.5 BlueHDi (130 Hp) Automatic 2020, 2021 DS 7 Crossback 1.5 BlueHDi (130 Hp) Automatic 2020, 2021 So sánh

Thông tin chung

Tên xe DS 7 Crossback 1.5 BlueHDi (130 Hp) Automatic 2020, 2021 Thương hiệu

DS

Model

7

Đời xe

7 Crossback

Năm sản xuất

2020

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe

SUV

Kiến trúc truyền động

Internal Combustion engine

Động cơ

1.5 BlueHDi (130 Hp) Automatic

Công suất

130 Hp @ 3750 rpm.

Moment xoắn (Nm)

300 Nm @ 1750 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Lượng khí thải CO2 (g/km)

134-145 g/km

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 6.3

Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)

4.5-4.6 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)

3.8-3.9 l/100 km

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

4-4.2 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

10.9 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

195 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Mã động cơ YH01 Công suất (HP) 130 Hp @ 3750 rpm. Công suất trên lít (HP) 86.7 Hp/l Moment xoắn (Nm) 300 Nm @ 1750 rpm. Dung tích xi lanh (cm3) 1499 cm3 Số xi lanh 4 Bố trí xi lanh Inline Đường kính xi lanh (mm) 75 mm Đường kính piston (mm) 84.8 mm Số van trên mỗi xi lanh 4 Hệ thống nhiên liệu Diesel Commonrail Loại nhiên liệu Diesel

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1500 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2050 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

55 l

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

555 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1752 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4573 mm

Chiều rộng (mm)

1906 mm

Chiều cao (mm)

1625 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2738 mm

Vết bánh trước (mm)

1621 mm

Vết bánh sau (mm)

1598 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

10.45 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

The ICE drives the front wheels of the vehicle.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Front wheel drive

Hộp số

automatic

Hệ thống treo trước

Independent, Spring McPherson, with stabilizer

Hệ thống treo sau

Independent, spring multi-link with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs, 304x28 mm

Thắng sau

Disc, 290x12 mm

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

225/55 R18 102V XL; 235/50 R19 99V

Kích thước bánh trước

225/55 R18 102V XL; 235/50 R19 99V

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

R18; R19

Công nghệ và Vận hành

Từ khóa » Giá Xe Ds7