→ Du Côn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "du côn" thành Tiếng Anh
thug, hooligan, corner-boy là các bản dịch hàng đầu của "du côn" thành Tiếng Anh.
du côn + Thêm bản dịch Thêm du cônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thug
nounsomeone who treats others violently or roughly [..]
Tôi không muốn đám du côn của ngài theo dõi tôi mọi nơi.
I don't want your thugs, like these fellows, following me around everywhere.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
hooligan
nounperson that causes trouble or violence
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
corner-boy
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoodlum
- myrmidon
- plug-ugly
- rough
- punk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " du côn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "du côn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Du Côn Có Nghĩa Là Gì
-
Du Côn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Du Côn - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "du Côn" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Du Côn Là Gì
-
Du Côn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Du Côn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Du Côn. - PN-Hiệp
-
'du Côn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
“Du Côn” Có Nghĩa Là Gì? | VIETNAM GLOBAL NETWORK
-
ĐịNh Nghĩa Người Du Côn - Tax-definition
-
Du Côn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky