DỰ ĐÁM CƯỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
DỰ ĐÁM CƯỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từdự đám cưới
wedding
cướihôn lễdự đám cướitổ chức đám cướitân hôn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Mr. Bean at a Wedding.Nhất là khi đi dự đám cưới.
Especially when I went to the wedding.Con đi dự đám cưới cùng Alex.
I went to a wedding with Alex.Cháu đã định tới đây dự đám cưới.
I wanted to be here for the wedding.Anh phải đi dự đám cưới chứ.
You do have a wedding to attend.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdự án nghiên cứu dự án xây dựng dự án đầu tư dự án phát triển dự án hợp tác dự án bắt đầu kế hoạch dự phòng dự báo tăng trưởng dự án thành công dự án tiếp theo HơnSử dụng với động từdự định sử dụng dự định mua cố gắng dự đoán muốn tham dựđiều trị dự phòng dự kiến hoàn thành dự kiến tăng dự kiến đạt dự kiến bắt đầu dự định thực hiện HơnTất nhiên tôi không thể về dự đám cưới.
Of course I cannot go to the wedding.Nhà Clinton dự đám cưới.
The Clintons attended the wedding.Họ nói với ông rằng họ đang đi dự đám cưới.
They said they were going to a wedding.Con đi dự đám cưới cùng Alex.
He will be going to the wedding with me and Alex.Có nên cho trẻ con đi dự đám cưới?
Should you take kids to the wedding?Khách mời dự đám cưới không phải đến chỉ để ăn.
People come to the wedding is not merely to eat.Và Josiah nói anh ta sẽ đi dự đám cưới.
Spencer said he would come to the wedding.Ông ta tới thành Twins dự đám cưới của Edmure Tully.
He's going to the Twins for Edmure Tully's wedding.Anh ta nói họ có mặt tại đó để dự đám cưới.
They said they were there for a wedding.Người thân không thể dự đám cưới của bạn?
Have family unable to attend the wedding?Họ nói với ông rằng họ đang đi dự đám cưới.
He said they were traveling to a wedding.Vì mẹ cũng sẽ đi dự đám cưới cùng chúng ta.
Cause she… she's going to the wedding with us.Không có ai trong số họ đến đây dự đám cưới sao?”.
None of them came for the wedding too?”.Tôi đã đi dự đám cưới một lần có một số màn hình hoa lớn.
I went to a wedding once that had some large flower displays.Cha mẹ của Mousavi không dự đám cưới.
Neither of Mousavi's parents attended the wedding.Tháng trước, tôi đi dự đám cưới của một bạn học cũ thời đại học.
Last month, I went to a wedding of a former student.Ông bắt bà không được đi dự đám cưới.
She asked them not to come to the wedding.Robert Feeney bay đi dự đám cưới nhưng chưa bao giờ đến khách sạn.
Robert Feeney flew in for a wedding, but never arrived at his hotel.Có nên gửi quà khi không tới dự đám cưới?
Should I buy a gift if I can't attend the wedding?Chúng tôi rất tiếckhi bạn không thể đến dự đám cưới.
We're so sorry you couldn't come to the wedding.Và tất nhiên, họ sẽ không muốn đi dự đám cưới một mình.
Clearly, she just didn't want to go to the wedding alone.Cô nói:“ Tôi từng rất thích đi dự đám cưới.
She says:“I used to love going to weddings.Có nên gửi quà khi không tới dự đám cưới?
Should I give a gift if I can't attend the wedding?Harvy có mặt trong số những khách mời dự đám cưới;
Harvy was among the guests at the wedding;Jennifer Lopez và bạn trai mời tất cả tình cũ dự đám cưới?
Jennifer Lopez invited to the wedding all the ex-Boyfriends?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 190, Thời gian: 0.0207 ![]()
![]()
dữ dội nhấtdự định

Tiếng việt-Tiếng anh
dự đám cưới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Dự đám cưới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tham dự đám cướiattended the weddingTừng chữ dịch
dựto attenddựdanh từprojectreservedraftdựđộng từexpectedđámdanh từcrowdcloudbunchweddingmobcướidanh từweddingmarriagecướiđộng từmarrymarriedcướitính từbridal STừ đồng nghĩa của Dự đám cưới
wedding hôn lễ tổ chức đám cưới tân hônTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Mr Bean đám Cưới
-
Mr.Bean's Wedding | Vietsub - YouTube
-
Phim Hài Mr Bean Đến Quậy Đám Cưới | Đố Bạn Không Cười
-
Mr. Bean Quậy đám Cưới () - YouTube
-
Phim Hài Mr Bean | Một đám Cưới Và Một đám Tang | Xem Cấm Cười
-
Mr Bean Tham Dự đám Cưới 2022 - Video Hài - Hay Nhất
-
Mr Bean - đám Cưới Miền Sông Lước | Facebook
-
Thư Giãn - Phim Hay - Phim Hài Mr Bean Đến Quậy Đám Cưới ...
-
Mr Bean đi Dự đám Cưới - Ngôi Sao - - VnExpress
-
Siêu Giàu Và Nổi Tiếng, Nhan Sắc 2 Người Vợ Của Mr. Bean Ra Sao?
-
Bí Mật Showbiz 4/2: Mr.Bean Tạm Nghỉ Diễn Xuất để Chăm Con Bạn ...
-
Ai Ngờ Mr Bean Chơi Siêu Xe "khét Tiếng", Lấy Vợ Trẻ Kém 29 Tuổi Lại ...
-
ĐI DỰ ĐÁM CƯỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phim Hài Mr Bean Đến Quậy Đám Cưới | Đố Bạn Không Cười