Du đãng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "du đãng" thành Tiếng Anh
vagrant là bản dịch của "du đãng" thành Tiếng Anh.
du đãng + Thêm bản dịch Thêm du đãngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vagrant
adjective noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " du đãng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "du đãng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Du đãng Là Gì
-
Du đãng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Du đãng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "du đãng" - Là Gì?
-
Du đãng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Du đãng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Du đãng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tra Từ: Du đãng - Từ điển Hán Nôm
-
'du đãng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ Du đãng - Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Top 20 Du đãng Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Du đãng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thế Giới Du đãng Sài Gòn Trước 1975 (Kỳ 6): Sơn “đảo”
-
Dân Giang Hồ – Wikipedia Tiếng Việt