Dữ Dội Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fierce, formidable, high là các bản dịch hàng đầu của "dữ dội" thành Tiếng Anh.
dữ dội + Thêm bản dịch Thêm dữ dộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fierce
adjectiveTrong ngày nổi gió đông, ngài dùng cơn gió dữ dội mà đùa nàng đi.
He will expel her with his fierce blast in the day of the east wind.
GlosbeMT_RnD -
formidable
adjectiveNgười ta có thể gây áp lực dữ dội để bắt người khác làm theo—nhiều khi bằng cách hăm dọa và hành hung.
The pressures to conform can be formidable —often including threats and acts of violence.
GlosbeMT_RnD -
high
adjective verb noun adverbTôi nằm liệt giường năm tháng với cơn sốt nóng và đau nhức dữ dội.
I was in bed for five months with a high fever and severe pains.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- raging
- rough
- roughly
- tempestuous
- wild
- boisterous
- boisterously
- convulsively
- desperate
- formidably
- frightfully violent
- heavy
- huge
- impetuous
- intense
- keen
- mightily
- ravenous
- roughness
- rude
- severse
- slap-bang
- slashing
- storm
- tearing
- terrible
- thundering
- towering
- tremendous
- vehement
- vehemently
- violent
- ferocious
- fiercely
- frantic
- furious
- tempestuously
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dữ dội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dữ dội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dữ Dội Là Gì
-
Dữ Dội - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dữ Dội" - Là Gì?
-
Dữ Dội Là Gì, Nghĩa Của Từ Dữ Dội | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Dữ Dội - Từ điển Việt
-
'dữ Dội' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Dữ Dội Nghĩa Là Gì?
-
DỮ DỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Dữ Dội Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'dữ Dội' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dữ Dội' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
DỮ DỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dữ Dội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Điểm Danh Những Bệnh Gây đau Bụng Kinh Dữ Dội