DU HÀNH THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DU HÀNH THỜI GIAN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từdu hành thời giantime traveldu hành thời gianthời gian đi lạithời gian đi du lịchdu lịch thời gianthời điểm đi du lịchtime travelerdu hành thời giantime travellertime travellerdu hành thời giandu khách thời giantime-travelingdu hành thời gianthời gian đi du lịchxuyên thời gianthời giantime-travellingdu hành thời giantime-travelsdu hành thời giantime travelersdu hành thời giantime travellertime travelingdu hành thời gianthời gian đi lạithời gian đi du lịchdu lịch thời gianthời điểm đi du lịchtime-traveldu hành thời gianthời gian đi lạithời gian đi du lịchdu lịch thời gianthời điểm đi du lịchtime travellersdu hành thời giandu khách thời giantime travellingdu hành thời gianthời gian đi lạithời gian đi du lịchdu lịch thời gianthời điểm đi du lịch

Ví dụ về việc sử dụng Du hành thời gian trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Du hành thời gian à?Like time traveling?Đã sẵn sàng du hành thời gian?Ready for Time Travel?Du hành thời gian thực sự tồn tại?Does time travel really exist?Tại sao việc du hành thời gian.Why waste time in travel….Du hành thời gian là có thực… ực ực.The time travel stuff is so… real.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiám đốc điều hànhkế hoạch hành động thời gian bảo hànhhành vi phạm tội hành vi trộm cắp thành hành động hành vi vi phạm thời hạn bảo hànhtrò chơi hành động bộ phim hành động HơnSử dụng với trạng từhành động tự vệ hành động trả đũa hành động điên rồ vận hành tự động hành tím Sử dụng với động từtiến hành nghiên cứu bị hành quyết kêu gọi hành động thực hiện hành động bắt đầu hành động toàn bộ hành tinh hành động phù hợp nghiên cứu tiến hànhtiến hành kinh doanh tái phát hànhHơnTại sao việc du hành thời gian.Why I believe in time travel.Du hành thời gian khiến chú rất đói.”.Time traveling makes me pretty hungry.”.Ông này du hành thời gian chăng?This man was a time traveler?Chính là nhờ vào du hành thời gian?Is it because of the time travel?Du hành thời gian, liệu điều đó có khả thi?As for time travel, could it be possible?Tom và Jerry Du hành thời gian 2.Tom and Jerry: Time-travel 2.Captain Marvel sẽ có khả năng du hành thời gian.Captain Marvel can travel through time.Có một nhà du hành thời gian ở đây chăng?We have time travelers here?Bạn nghĩ gì về việc du hành thời gian này.What do you think about time travelling.Nếu ai cũng du hành thời gian thì sẽ rất chật chội.If everybody time traveled it would get too crowded.Chúng khiến anh ấy du hành thời gian.They even took him on time travels.Du hành thời gian trong bộ phim này đã tạo ra một thực tại song song.The time travel of this movie created an alternative reality.Tất cả những nhà du hành thời gian ở đâu rồi?Where are all of the time travelers?Một trong những bộ phim mới nhất về du hành thời gian.One of the old movies about time travelling.Cô muốn chúng ta du hành thời gian đến tương lai ư?You want us to time travel? Into the future?Sự hồi sinh có liên quan gì đến du hành thời gian?What does your resurgence have to do with time travel?Hãy cùng gặp nhà du hành thời gian Rip Hunter( Arthur Darvill).Leading this ragtag team is time traveler Rip Hunter(Arthur Darvill).Captain Marvel KHÔNG THỂ du hành thời gian.”.Captain Marvel can travel through time.Chúng ta đều du hành thời gian cùng nhau trong mỗi ngày của cuộc đời.We are all traveling through time together everyday of our lives.Giống cái cách mà Barry du hành thời gian?Like in the same way as when Barry time-travels?Chúng ta đều du hành thời gian cùng nhau trong mỗi ngày của cuộc đời.We're all traveling through time together, every day of our lives.Ông cũng là người du hành thời gian sao?Are you a time traveller, too? Are you following me?Viết là thứ gần nhất chúng ta phải du hành thời gian.Wine is the closest thing that we have to time travel.Vừa dứt lời thì một người du hành thời gian bước vào quán.Just then, a time traveller walked into the bar.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0342

Xem thêm

du hành ngược thời giantravel back in timetravels back in timedu hành thời gian làtime travel iscó thể du hành thời giancan time travel

Từng chữ dịch

dutrạng từabroadoverseasdutính từdududanh từtravelcruisehànhđộng từruntakehànhdanh từpracticeactexecutivethờidanh từtimeperioderaagemomentgiantính từgianspatialgiandanh từspaceperiodgianof time S

Từ đồng nghĩa của Du hành thời gian

time travel thời gian đi lại du lịch thời gian du hành quadu hành thời gian là

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh du hành thời gian English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Du Hành Thời Gian Phimmoi