đu Quay In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đu quay" into English
carousel, merry-go-round are the top translations of "đu quay" into English.
đu quay + Add translation Add đu quayVietnamese-English dictionary
-
carousel
noun Lo.Ng -
merry-go-round
nouncon có nhớ cái đu quay sáng nay không?
Remember that merry- go- round that we saw today?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đu quay" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đu quay" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đu Quay Tiếng Anh
-
đu Quay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐU QUAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐU QUAY - Translation In English
-
ĐU QUAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đu Quay | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ đu Quay Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
đu Quay Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đu Quay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đu Quay Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Đu Quay Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Merry-go-round - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vòng Đu Quay Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ