ĐU QUAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐU QUAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từđu quay
ferris
đu quayswing
xoayđuxích đudao độngvungđung đưacúlắc lưthay đổibiến độngcarousel
băng chuyềnquay vòngđu quayxoay vòngswings
xoayđuxích đudao độngvungđung đưacúlắc lưthay đổibiến độngfree-swinging
{-}
Phong cách/chủ đề:
I'm always on the swings.Các bộ vui chơi đu quay sẽ là sự lựa chọn tốt nhất của bạn.
The carousel will be playing the best choice of you.Đu quay loại này có thể không chỉ bằng kim loại mà còn bằng gỗ;
A swing of this type can be not only metal but also wooden;Yoo Yeonha không trả lời, nên tôi theo ý cô ấy vàđi đến chỗ đu quay.
Yoo Yeonha didn't reply,so I followed her wish and went to the Ferris wheel.Đó là chiếc đu quay duy nhất trên thế giới được xây dựng trên một cây cầu.
It is the only ferris wheel built on a bridge in the world.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từquay quanh cảnh quayquay số tốc độ quayquay xung quanh cửa quaytrái đất quaybánh xe quaybộ phim được quaylần quayHơnSử dụng với danh từnhà quay phim tay quaygóc quayclarke quaythế giới quaycircular quayvòng đu quaytừ trường quaycò quaycánh tay quayHơn( Địa điểm này thường được quy định- Không được chạy ra khỏi hàng rào,, Đừng chạy ra ngoài đu quay..
(The site was often stipulated:“Do not run outside the fence”,“Do not run beyond the swing”.Bên dưới đu quay, nơi vụ nổ xảy ra, có hai người đang lườm lẫn nhau.
Underneath the Ferris wheel, where the explosion took place, two people were glaring at each other.Dạy con bạn cách thay phiên nhau chơi và không xô đẩy trong khi sử dụng đu quay hoặc cầu trượt tại sân chơi.
Teach your child to take turns and not push while using swings or slides at the playground.Những điều có đu quay xung quanh, và một lần nữa chúng tôi đã thấy một trỗi dậy ở các thị trường Mỹ.
Things have swung back around, and we have again seen a resurgence in the American market.Ở đây có rất nhiều các cửa hàng Outlet,nhà hàng, đu quay và các khu vui chơi giải trí khác.
It has outlet stores,huge specialty shops and restaurants, and even a Ferris wheel and an amusement park area.Chúng tôi đã chơi đu quay, đó là khi tôi cất lên những tiếng cười, mùa thu đã thật là tươi đẹp!
We played on the swing, that was when I roared with laughter, the fall was so wonderful!Ngoài ra, khu phức hợp còn có 29 trò chơi khác nhau, từ đu quay cho tới vườn nhiệt đới.
There is also a collection of 29 different games that are extremely interesting, from the swing to the tropical garden.Cánh cửa đu quay thuận tiện để mở, đóng cửa là chặt chẽ và chắc chắn, và không có hiện tượng tự mở.
The swinging door is convenient to open, the closing is tight and firm, and there is no self-opening phenomenon.Đừng lo lắng là bạn không thể tìm thấy Kaiyukan- vì bạn chỉ cần lần theo Đu Quay Tempozan khổng lồ thì sẽ tìm thấy thôi nhé!
Don't worry about not being able to find Kaiyukan- just look for the giant Tempozan Ferris Wheel!Bánh xe đu quay Cosmo Clock 21 nổi tiếng của thành phố, nằm trong cùng công viên giải trí với tàu lượn Vanish.
The city's famous Cosmo Clock 21 ferris wheel, located in the same amusement park as the Vanish roller coaster.Vụ nổ xảy ra trong khu vực đậu xe của công viên Gulshan- e- Iqbal,chỉ cách chỗ đu quay của trẻ em vài mét.
The explosion took place in the parking areaof Gulshan Iqbal Park, just a few feet away from some children's swings.Đu quay"- một viên đạn, được chế tạo dưới dạng một tấm ván, xoay quanh đế của nó trong quá trình di chuyển con chó.
Swing"- a projectile, made in the form of a board, which rotates around its base in the process of moving the dog.Thép không gỉ tam giác lối vào đu quay cổng rào máy cho trạm tàu điện ngầm/ trường học/ văn phòng với thẻ quẹt.
Stainless steel triangle entrance swing turnstile barrier gate machine for subway station/school/office with swiping card.Du khách đi bộ ở một hội chợ Giáng sinh với các ngôi sao lạ và bánh xe đu quay( bên trái), ở Erfurt, Đức, 27/ 11/ 2013.
People walk along the Christmas Fair with Christmas stars and a Ferris wheel, left, in Erfurt, central Germany, Nov. 27.Điện tử giải trí- Cây đàn piano,bánh xe đu quay khổng lồ, máy bán hàng tự động, ghế nhà hát, kệ máy bay, kệ siêu thị, v. v.
Entertainment Electronics- The piano,giant ferris wheel, vending machine, theater seat, plane shelves, supermarket shelves, etc..Lấy cảm hứng từ các ví dụ thú vị từ lựa chọn của chúng tôi trong bức ảnh,trong đó có đu quay vườn cho trẻ em và người lớn.
Be inspired by interesting examples from our selection in the photo,which contains garden swings for children and adults.Một bé gái 13 tuổi đã thiệt mạng sau khi bị văng ra khỏi đu quay tại một công viên giải trí ở miền Tây Nam Trung Quốc.
A 13-year-old girl has died after being flung out of a fast-turning ride at an amusement park in southwest China.Chi tiết“ Hàn Quốc hóa” nhất chính là chiếc đu quay khổng lồ ở Công Viên Nước được bật sáng tạo nên một quang cảnh thực sự lãng mạn và ngọt ngào.
The part which is closest to"Korea" is the giant ferris wheel at Water Park creating a really romantic and sweet scenery.Nhà thờ Erfurt là nơi đáng để ghé thăm các cửa sổ kính màu tuyệt đẹp vàchiếc chuông đu quay lớn nhất thế giới, có tên là Maria Gloriosa.
Erfurt Cathedral is worth a visit for its stunning stained-glass windows andthe world's largest free-swinging bell, called Maria Gloriosa.Có một chuyến đi vào năm 1912 ƯỚC Parker Đu quay, khám phá những 1912 khôi phục liên đô xe Điện, và thưởng thức một điều trị trong các Tiệm Kem.
Take a ride on the 1912 CW Parker Carousel, explore the restored 1912 Interurban Tram, and enjoy a treat in the Ice Cream Parlour.Giữa ba tòa tháp trang trí công phu của Nhà thờ chính là nơi có Maria Gloriosa,chiếc chuông đu quay lớn nhất thế giới, nổi tiếng với sự cộng hưởng tuyệt vời của nó;
The middle of the three ornate towers of the Cathedral is home to Maria Gloriosa,the largest free-swinging bell in the world, known for its fantastic resonance;Trên dải Las Vegas huyền thoại ở Mỹ, bánh xe đu quay High Roller chứa hai trong số các vòng bi SRB lớn nhất từng được sản xuất bởi SKF, mỗi chiếc có trọng lượng 8,8 tấn!
On the fabled Las Vegas strip, the High Roller ferris wheel contains two of the largest SRBs ever produced by SKF, each weighing in at 8.8 ton!Các đồ chơi ngoài trời khác như thiết bị thể thao, hộp cát,nhà chơi và bộ đu quay rất tốt để giữ chúng ngoài trời nhiều hơn để vui chơi và vận động.
Other outdoor toys such as sport's equipment,sandbox, playhouse and swing sets are great for keeping them outdoors more and having fun.Bức ảnh tuyệt vời dạy cho bạn để nhận ra top 10 bánh xe đu quay cao nhất trên thế giới, với các sự kiện thú vị về mỗi bánh xe khổng lồ.
Spectacular photos teach you to recognise the top 10 tallest ferris wheels in the world, with interesting facts about each giant wheel.Công viên giải trí cưỡi được liên kết như đế lót ly và đu quay cũng Wheel đề nghị, là cơ sở và hoàn thành hơn chúng ta có thể chơi trong một ngày duy nhất.
We also recommend an amusement park where you can arrange vehicles such as coasters and Ferris wheels, which is a fulfilling facility that can not be played in a day.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 71, Thời gian: 0.164 ![]()
![]()
đủ dầuđủ dễ dàng

Tiếng việt-Tiếng anh
đu quay English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đu quay trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
vòng đu quayferris wheelTừng chữ dịch
đudanh từswingelmđuđộng từrockinghangingđutính từmerryquaydanh từquayrotationquaytính từrotaryquayđộng từgocome STừ đồng nghĩa của Đu quay
ferrisTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đu Quay đứng Tiếng Anh
-
Đu Quay đứng Ferris Wheel - Trò Chơi Giải Trí ở CVVH Đầm Sen
-
ĐU QUAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÒNG ĐU QUAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
• Vòng đu Quay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Ferris Wheel" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Đu Quay - Wikimedia Tiếng Việt
-
Đu Quay - Wikimedia Tiếng Việt
-
"Khu Vui Chơi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
File:Đu Quay đứng, Công Viên Đầm Sen (2).JPG - Wiki Là Gì
-
Vòng Quay Sun Wheel Đà Nẵng Trong Top 10 Vòng Quay Lớn Nhất Thế ...
-
Một đu Quay Có Bán Kính R=2√3m, Lồng Bằng Kính Trong Suốt Quay ...