Dư Ra Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dư ra
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dư ra tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dư ra trong tiếng Trung và cách phát âm dư ra tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dư ra tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dư ra tiếng Trung dư ra (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dư ra tiếng Trung 涨 《多出; 超出(用于度量衡或货币的数目)。》đo vải thấy dư ra nửa thước. 把布一量, 涨出了半尺。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
涨 《多出; 超出(用于度量衡或货币的数目)。》đo vải thấy dư ra nửa thước. 把布一量, 涨出了半尺。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dư ra hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ba hồn bảy vía tiếng Trung là gì?
  • đi công vụ tiếng Trung là gì?
  • giắc tai nghe tiếng Trung là gì?
  • thân thích tiếng Trung là gì?
  • tỉnh bạc liêu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dư ra trong tiếng Trung

涨 《多出; 超出(用于度量衡或货币的数目)。》đo vải thấy dư ra nửa thước. 把布一量, 涨出了半尺。

Đây là cách dùng dư ra tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dư ra tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 涨 《多出; 超出(用于度量衡或货币的数目)。》đo vải thấy dư ra nửa thước. 把布一量, 涨出了半尺。

Từ điển Việt Trung

  • tàn cục tiếng Trung là gì?
  • cửa trập xoay tiếng Trung là gì?
  • thục địa tiếng Trung là gì?
  • ông mãnh tiếng Trung là gì?
  • tên mụ tiếng Trung là gì?
  • đú đa đú đởn tiếng Trung là gì?
  • tên bán nước tiếng Trung là gì?
  • cáo bạch tiếng Trung là gì?
  • nhấp giọng tiếng Trung là gì?
  • dù có mất mát lớn, quyết tâm làm cho được tiếng Trung là gì?
  • khắc sơn tiếng Trung là gì?
  • người có văn hoá tiếng Trung là gì?
  • cày ngầm tiếng Trung là gì?
  • chuẩn uý tiếng Trung là gì?
  • bị giày vò tiếng Trung là gì?
  • người cầm đầu tiếng Trung là gì?
  • Manama tiếng Trung là gì?
  • phát bóng chạm lưới tiếng Trung là gì?
  • trụ đá giữa dòng tiếng Trung là gì?
  • là lượt tiếng Trung là gì?
  • chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • ngượng miệng tiếng Trung là gì?
  • bản lãnh tiếng Trung là gì?
  • chạch tiếng Trung là gì?
  • danh thắng tiếng Trung là gì?
  • bọng ong tiếng Trung là gì?
  • thi thư tiếng Trung là gì?
  • hà thủ ô tiếng Trung là gì?
  • nhân nguyên tử tiếng Trung là gì?
  • ngơ ngẩn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dư Ra Trong Tiếng Anh Là Gì