DÙ SAO ĐI NỮA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DÙ SAO ĐI NỮA " in English? SAdverbdù sao đi nữa
anyway
dù saocũngvẫndù sao đi nữadẫu saoanyhow
dù saonhưngcũnganywaysdẫu sao thìnữadẫu sao đi nữa
{-}
Style/topic:
Well, not anymore anyway.Chỉ một nửa, dù sao đi nữa.
Half of it, anyways.Dù sao đi nữa, tôi không nghĩ.
So, anyway, I don't think.Thoughts on“ Dù sao đi nữa”.
Thoughts on“So anyway…”.Cháu không cảm thấy thế, dù sao đi nữa.
I don't feel like it, anyway.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesbước đi mới Usage with verbsđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem điđi xe buýt MoreUsage with nounstrở điđi văng đi tiêu đi khách sạn Dù sao đi nữa, cũng chỉ là để an ủi người sống.
Anyways, it is just a consolation for the living.Ít nhất đó là cách nó làm việc cho tôi dù sao đi nữa.
At least that's how it worked for me anyways.Dù sao đi nữa, tôi sẽ để hướng dẫn tự nói.
Anyways, though, I will let the guide speak for itself.Chúng tôi nghĩ rằngđây có thể là một vấn đề nhưng dù sao đi nữa.
We thought this might be a problem but did it anyway.Dù sao đi nữa, mình phải triệu hồi một con quái mạnh mẽ.
Anyways, I have to bring a strong monster.Trên thực tế, nó sẽ là tốt hơn mà bạn đã làm không, dù sao đi nữa.
And actually, it would make what I'm doing easier, anyways.Dù sao đi nữa, không bao giờ là quá muộn để học những thứ mới.
Anyways, it is never too late to learn new things.Điều đầu tiên bạn nênthử là tìm các ứng dụng của bên thứ ba, dù sao đi nữa, sử dụng dịch vụ máy ảnh.
The first thingyou should try is find third-party apps that are, in anyway, use camera services.Dù sao đi nữa, dường như tôi đã bị nghĩ rằng là kẻ thù.
Anyways, it seems that I have been thought to be an enemy.James: Vâng, chúng tôi không có tiền để đi bất cứ nơi nào vàhọ sẽ không cho chúng tôi ra dù sao đi nữa.
James: Well we don't have the money to go any place andthey wouldn't let us out anyhow.Dù sao đi nữa, hãy cùng xem những vấn đề thực tế xảy ra trong thế giới của QA hiện đại và test tự động.
Anyways, let's see what is really happening in the world of Modern QA and Test Automation.Và biết rằng, trong vài năm đầu tiên, dù sao đi nữa, con bạn vẫn có thể muốn nói về việc ly hôn.
And know that, for the first couple of years anyway, your kids will still probably want to talk about the divorce.Dù sao đi nữa, tôi được Đại Quỷ Vương phái tới đây chỉ với mục đích giám sát, nhưng để cho ngài một lời khuyên.
Anyways, I was only sent to watch over you by the Great Demon King, but let me give you a word of advice.Chúng tôi không bao giờ làm bất cứ loại thuốc dù sao đi nữa, nhưng chúng tôi sẽ không uống một ly rượu vang và nhận được trong một chiếc xe hơi.
We never did any drugs anyhow, but we wouldn't drink a cup of wine and get in a car.Dù sao đi nữa, đây là một số thứ về tôi, vì đó dường như là những gì tôi phải làm khi mình sử dụng một nhật ký.
Anyways, here's some stuff about me, since that seems to be what you're supposed to do when you use a journal.Nhưng bạn không thể nghe nhạc khi đang được xây dựng trong loa Apple Watch-và có lẽ sẽ không muốn dù sao đi nữa.
But you can't listen to your music on the Apple Watch's built-in speakers-and probably wouldn't want to anyhow.Nhưng lần này, dù sao đi nữa không bất kỳ và Librederm Vâng, chỉ cần cho công ty này cần tôi để gửi các va li termalne.
But this time, do not anyhow any, and Librederm Yes, just for this the company needs me to send the suitcase termalne.Nhưng điều quan trọng nhất trong các bí mật là ngay cả những người mà bạn nghĩ rằng sẽ không ai biết,như một quy luật, dù sao đi nữa.
But the most important thing in secrets is that even those that you think no one will know,as a rule, come up anyway.Dù sao đi nữa, các tác giả không sử dụng SCE như một phương pháp độc lập mà bao gồm các yếu tố lập kế hoạch và thực hiện đơn lẻ khác nhau của chuỗi cung ứng.
Anyhow the authors do not use SCE as an independent method but subsume different single planning and realization elements of supply chains.Có cách giải quyết và giải pháp tiềm năng nhưngkhông có gì đảm bảo họ sẽ khắc phục vấn đề tốt nhưng dù sao đi nữa, họ có thể giúp đỡ.
There are workarounds and potential solutions butthere's no guarantee they will fix the problem for good but anyhow, they can help.Hầu hết các doanh nghiệp khôngcó số đường phố trên cửa của họ dù sao đi nữa, hoặc nếu họ làm điều đó quá nhỏ, bạn không thể đọc nó cho đến khi bạn đang ở ngay trước mặt nó.
Most businesses don't have street numbers on their doors anyhow or if they do it's so small you can't read it until you're right in front of it.Dù sao đi nữa, khi tôi đọc được tin về Leon, tôi đã liên lạc với anh và sau đó gặp anh cùng Judy- vợ anh- trong một lần dừng chân ở bắc California.
Anyway, when I read about Leon, I got in touch lauren by ralph lauren bedding with him and later met him and his wife, Judy, during one of my stops in WEB northern California.Ông ra lệnh tiếp tục với sự vô nhân đạo, tàn bạo nhất vì“ lịch sử luôn đượcviết lại bởi kẻ thắng cuộc và, dù sao đi nữa,“ Ai sẽ nói về cuộc diệt chủng người Armeni ngày nay?”.
He ordered to proceed with the utmost, merciless brutality,since“history is always written by the victors' and, anyway,“Who is talking about the Armenian Genocide today?”.Dù sao đi nữa, thì quân đội cũng sẽ tới những nơi mà quái vật quấy phá, nếu vậy thì lấy thông tin từ họ sẽ tốt hơn là phí thời gian vào việc lướt web?
Anyway, there would be soldiers where monsters are rampaging around, so if that was true, wouldn't it be better to earn information from them and go directly rather than wasting time searching the internet?Là đối thủ của Hilux, hiệu năng tiết kiệm nhiên liệu của Accord của Honda là 30,0 km/ ℓ trong chế độ JC 08 vào thời điểm hiện tại,Toyota là nơi mà bạn muốn vượt qua nó dù sao đi nữa.
As the rival of Camry Hybrid, the fuel efficiency performance of Honda's Accord hybrid is 30.0 km/ ℓ in JC 08 mode at the present time,Toyota is a place where you want to exceed it anyhow.Display more examples
Results: 318, Time: 0.0243 ![]()

Vietnamese-English
dù sao đi nữa Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Dù sao đi nữa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
dùprepositionwhetheralthoughthoughdùdeterminerwhateverdùno mattersaoadverbwhyhowsaopronounwhatyousaonounstarđiverbgocomenữaadverbanymoremoreagaintoolonger SSynonyms for Dù sao đi nữa
cũng anyway vẫn dẫu sao nhưngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dù Sao đi Nữa Trong Tiếng Anh
-
Dù Sao đi Nữa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cách Thức Dù Sao Đi Nữa Tiếng Anh, Nghĩa Của Từ
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dù Sao đi Nữa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
DÙ SAO ĐI NỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÙ SAO ĐI NỮA - Translation In English
-
Cách Thức Dùng Của Hai Cụm Từ “Anyway” Và “By The Way”
-
Dù Thế Nào đi Nữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dù Sao đi Nữa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
CẤu Trúc VỚi " No Matter" [Lưu Trữ] - Diễn đàn Học Tiếng Anh Miễn Phí
-
Dù Sao đi Nữa Tôi Vẫn Yêu Em Dịch
-
Dù Sao đi Nữa - Dịch để Anh
-
Results For Dù Sao đi Nữa Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa... - Thầy Giáo Tiếng Anh | Facebook
-
Quét, Phủi, Dù Sao đi Nữa, Nhanh Chóng, ùn ùn Tiếng Nhật Là Gì ?