Dư Thừa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
excess, excessive, extra là các bản dịch hàng đầu của "dư thừa" thành Tiếng Anh.
dư thừa + Thêm bản dịch Thêm dư thừaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
excess
nounTrước khi đi, ảnh bắn một trái banh mà ảnh coi là hành lý dư thừa.
Before we left, he shot a football he considered excess baggage.
GlosbeMT_RnD -
excessive
adjectiveTrước khi đi, ảnh bắn một trái banh mà ảnh coi là hành lý dư thừa.
Before we left, he shot a football he considered excess baggage.
GlosbeMT_RnD -
extra
adjectiveTrẻ có thể bị vã mồ hôi vì cơ thể thoát nhiệt dư thừa khi nhiệt độ cơ thể bắt đầu hạ xuống .
The child may sweat as the body releases extra heat when the temperature starts to drop .
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- in excess
- redundant
- spare
- superfluous
- supernumerary
- surplus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dư thừa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dư thừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Dư Thừa Trong Tiếng Anh
-
Translation In English - DƯ THỪA
-
DƯ THỪA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"dư Thừa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dư Thừa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Dư Thừa Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dư Thừa - Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "dư Thừa"
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dư Thừa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BỊ DƯ THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Dư Thừa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Excess - Trangwiki
-
Tra Từ Dư Thừa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ : Excess
-
SỰ DƯ THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dư Thừa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dư Thừa Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào