đứa Bé - Wiktionary
Có thể bạn quan tâm
Jump to content
Contents
move to sidebar hide- Beginning
- Entry
- Discussion
- Read
- Edit
- View history
- Read
- Edit
- View history
- What links here
- Related changes
- Upload file
- Permanent link
- Page information
- Cite this page
- Get shortened URL
- Download QR code
- Create a book
- Download as PDF
- Printable version
Vietnamese
[edit]Etymology
[edit]đứa + bé
Pronunciation
[edit]- (Hà Nội) IPA(key): [ʔɗɨə˧˦ ʔɓɛ˧˦]
- (Huế) IPA(key): [ʔɗɨə˨˩˦ ʔɓɛ˨˩˦]
- (Saigon) IPA(key): [ʔɗɨə˦˥ ʔɓɛ˦˥]
Noun
[edit]đứa bé • (𠁂𡮣)
- child
- Vietnamese compound terms
- Vietnamese terms with IPA pronunciation
- Vietnamese lemmas
- Vietnamese nouns
- Pages with entries
- Pages with 1 entry
Từ khóa » Dưa Bé
-
Đứa Bé | Dương Phúc Lâm Ft Nhiều Ca Sĩ - YouTube
-
Đứa Bé - Nhạc Thiếu Nhi Hay Trên Kênh POPS Kids - YouTube
-
Minh Khang - Đứa Bé
-
Đứa Bé - Minh Khang - NhacCuaTui
-
Đứa Bé - Ruby Bảo An - Zing MP3
-
Lời Bài Hát Đứa Bé | Tìm Tải Nhạc Chuông Chờ Nghe Xem Lyrics
-
Đứa Bé - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lời Bài Hát Đứa Bé- Loi Bai Hat Dua Be
-
Dưa Bé | Facebook
-
Bikini Dưa Hấu Cho Bé | Shopee Việt Nam
-
Bé Dừa Tự Nói Tiếng Anh Từ 3 Tuổi Nhờ Học Monkey Stories
-
Đứa Bé - Bé Tú Anh - Zing MP3
-
Hóc Cùi Dừa, Bé Gái 12 Tháng Tuổi Tử Vong - Báo Người Lao động