đũa Cả Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đũa cả" thành Tiếng Anh

chopstick, big flat chopstick là các bản dịch hàng đầu của "đũa cả" thành Tiếng Anh.

đũa cả noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chopstick

    noun

    single eating utensil

    en.wiktionary.org
  • big flat chopstick

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • a pair of large, flat chopsticks used to serve rice from a pot

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đũa cả " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đũa cả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đũa Cả Tiếng Anh Là Gì