Dưa Chuột Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dưa chuột
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dưa chuột tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dưa chuột trong tiếng Trung và cách phát âm dưa chuột tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dưa chuột tiếng Trung nghĩa là gì.
dưa chuột (phát âm có thể chưa chuẩn)
菜瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子 (phát âm có thể chưa chuẩn) 菜瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子心脏形, 花黄色。果实长形或椭圆形, 皮白绿色, 是一种蔬菜。》瓜 《葫芦科植物, 茎蔓生, 叶子像手掌, 花多是黄色, 果实可以吃。种类很多, 如西瓜、南瓜、冬瓜、黄瓜等。》黄瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 有卷须, 叶子互生, 花黄色。果实圆柱形, 通常有刺, 成熟时黄绿色。是普通蔬菜。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dưa chuột hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- ăn nói đơn sai tiếng Trung là gì?
- giám hộ tiếng Trung là gì?
- lê duẩn tiếng Trung là gì?
- chuyển qua trung gian tiếng Trung là gì?
- chung với tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dưa chuột trong tiếng Trung
菜瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子心脏形, 花黄色。果实长形或椭圆形, 皮白绿色, 是一种蔬菜。》瓜 《葫芦科植物, 茎蔓生, 叶子像手掌, 花多是黄色, 果实可以吃。种类很多, 如西瓜、南瓜、冬瓜、黄瓜等。》黄瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 有卷须, 叶子互生, 花黄色。果实圆柱形, 通常有刺, 成熟时黄绿色。是普通蔬菜。》
Đây là cách dùng dưa chuột tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dưa chuột tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 菜瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子心脏形, 花黄色。果实长形或椭圆形, 皮白绿色, 是一种蔬菜。》瓜 《葫芦科植物, 茎蔓生, 叶子像手掌, 花多是黄色, 果实可以吃。种类很多, 如西瓜、南瓜、冬瓜、黄瓜等。》黄瓜 《一年生草本植物, 茎蔓生, 有卷须, 叶子互生, 花黄色。果实圆柱形, 通常有刺, 成熟时黄绿色。是普通蔬菜。》Từ điển Việt Trung
- thoát xác tiếng Trung là gì?
- bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn tiếng Trung là gì?
- đả thông tư tưởng tiếng Trung là gì?
- điếu dân phạt tội tiếng Trung là gì?
- nằm mê tiếng Trung là gì?
- sản phâm chăn nuôi tiếng Trung là gì?
- hải trình tiếng Trung là gì?
- bố trí tổng mặt bằng tiếng Trung là gì?
- độn tiếng Trung là gì?
- đỡ đầu tiếng Trung là gì?
- làm toát mồ hôi tiếng Trung là gì?
- cái vó tiếng Trung là gì?
- mảy may sức lực tiếng Trung là gì?
- giải phẫu học tiếng Trung là gì?
- thê thảm tiếng Trung là gì?
- dao nhọn tiếng Trung là gì?
- kền kền tiếng Trung là gì?
- hồn nhiên tiếng Trung là gì?
- tôn tộc tiếng Trung là gì?
- mặt tái mét tiếng Trung là gì?
- rượn tiếng Trung là gì?
- thạch khôi nham tiếng Trung là gì?
- được lãi tiếng Trung là gì?
- phải đường tiếng Trung là gì?
- lê tố uyên tiếng Trung là gì?
- việc tiếng Trung là gì?
- khoang hàng hóa tiếng Trung là gì?
- hầm băng tiếng Trung là gì?
- nghĩ nung nghĩ nấu tiếng Trung là gì?
- điều biến tần tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dưa Chuột Tiếng Trung Là Gì
-
Dưa Chuột Dưa Leo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tên Các Loại RAU, CỦ, HẠT
-
Từ Vựng Tiếng Trung Rau Củ Quả Thông Dung Nhất Hiện Nay
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Rau Củ Quả Hạt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Rau Củ Quả Tươi"
-
Từ Vựng Rau Củ Quả Tiếng Trung | Giao Tiếp Thông Dụng 2022
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Rau Củ Quả
-
115 TỪ VỰNG VỀ RAU CỦ QUẢ - Tiếng Trung Anfa
-
Học Tiếng Trung Theo Chủ đề Rau Củ Quả Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Rau Củ Quả... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tên Các Loại RAU, CỦ, HẠT - EMG Online
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Rau, Củ, Quả Có Phiên âm
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Rau, Củ, Quả - Thanhmaihsk