ĐƯA CON ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐƯA CON ĐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đưa con đitake you awayđưa bạn điđưa con điđem bạn đi khỏibắt anh

Ví dụ về việc sử dụng Đưa con đi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hãy để họ đưa con đi.Let them take you along now.Em phải đưa con đi học.I have to get her to school.Mẹ sẽ đến và đưa con đi!They will come and take me away!Next Next post: Đưa con đi học.Next Next post: Taking you to school.Vì Pop Pop bảo rằng bố phải đưa con đi!”.Because Pop-Pop says you have to take me!'.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điHơnSử dụng với trạng từmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh HơnSử dụng với động từđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ HơnMẹ muốn đưa con đi bác sĩ.Mom wants to take me to the doctor.Lại đây nào bé con, ta sẽ đưa con đi.Come on baby, I will take you there.Không ai có thể đưa con đi được nữa.Nobody's ever gonna take you away again.Hãy đến đây bé con, ta sẽ đưa con đi.Come little children, I will take thee away.Không ai có thể đưa con đi được nữa.Nobody's ever going to take you away again.Mẹ đã cố đưa con đi nhưng họ đã phát hiện kế hoạch của mẹ.I tried to take you away, but they discovered my plan.Previous Previous post: Đưa con đi học.Previous Previous post: Taking you to school.Angelina Jolie đưa con đi mua sắm trước ngày ra….Angelina Jolie takes her children out shopping at Kith before dining together….Anh ấy là người tốt, hay đưa con đi học”.It was either this or send you to college.'”.Câu chuyện 15 năm đưa con đi khắp nơi chữa….It has taken me 15 years of work healing all….Hỏi vậy nhưng chưa biết đưa con đi đâu.You asked me out and don't know where to take me.Sáng mai bố sẽ đưa con đi học, rồi mẹ sẽ tới đón con..He's gonna take you to school in the morning, and I'm gonna pick you up.Tôi xin nghỉ làm chạy về đưa con đi bác sĩ.So I left work and rushed home to take her to the doctor.Nếu dịch vụ trẻ em nghĩ rằng trẻ em của bạn đang gặp nguy hiểm,họ sẽ đưa con đi.If Child Services thinks your child is in danger,they will take your child away.Hóa ra đó là những phụ huynh đưa con đi học nghệ thuật.It turns out that my parents sent me to an art college.Ngộ nhỡ đi không xa,hãy để sách vở đưa con đi.If you are not far away,let the book take you away.Nghe lời, để mẹ con đưa con đi vệ sinh đi.Listen to me, ask your mother to take you to the toilets.Tôi sẽ mỉm cười với con mỗi sáng đưa con đi học.In the way I smile at you every morning I drop you off at school.Các bà mẹ nên đưa con đi khám bác sĩ trong vòng 24 giờ nếu trẻ bị sốt cao”, bác sĩ Van Diepen nói.Mothers should take babies to see a doctor within 24 hours if they have a high fever,' said Dr Van Diepen.Tôi xin nghỉ làm chạy về đưa con đi bác sĩ.I have taken off from work to take you to the doctors.Em hay đưa con đi nhà sách lắm và cho con mua bất cứ loại sách gì con thích miễn là phù hợp với tuổi con..I often take my kids to the bookstores and let me buy whatever books I like as long as they match my age.Bố mẹ nhớ dặn dì Pee Yod đưa con đi ăn gà rán nhé.Please tell Pee Yod[a female relative] to take me to eat fried chicken.Bắt đầu một ngày bất cứkhi nào bạn sẵn sàng, cho dù đó là vào sáng sớm hay sau khi bạn đưa con đi học.Start the day whenever you're ready,whether that's in the early hours of the morning or after you have dropped the kids off at school.Vai trò của họ bao gồm tất cả mọi thứ từ việc mua thiết bị thể thao và đưa con đi tập luyện cho đến trả phí và trao lời khen ngợi.Their roles include everything from buying sports equipment and taking kids to practice to paying fees and doling out praise.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0218

Xem thêm

đưa con đi họctaking you to school

Từng chữ dịch

đưađộng từtakeputgivegetđưadanh từinclusioncondanh từconchildsonbabycontính từhumanđiđộng từgocometakegetđitrạng từaway đưa con đến trườngđứa con gái

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đưa con đi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đưa đi Học Tiếng Anh