đứa Con - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đứa con" thành Tiếng Anh
child, children là các bản dịch hàng đầu của "đứa con" thành Tiếng Anh.
đứa con + Thêm bản dịch Thêm đứa conTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
child
nounCuối cùng, tám năm sau, đứa con thứ bảy được sinh ra—một đứa con trai.
Finally, after eight years, their seventh child was born—a little boy.
GlosbeMT_RnD -
children
nounÔng ấy có không dưới 12 đứa con.
He has no less than twelve children.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đứa con " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đứa con" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đứa Con Của Ai đó
-
Truyện ĐỨA BÉ LÀ CỦA AI??? - Daityteam
-
Đứa Bé Là Của Ai - Truyện Tranh
-
Đứa Bé Là Của Ai ???? [Tới Chap 160] Full Tiếng Việt - DichTruyen
-
Đứa Bé Là Của Ai ???? [Tới Chương 131] [Next Chapter 138]
-
Đứa Bé Là Của Ai Full Tiếng Việt Bản Đẹp | Truyện Mới
-
Đứa Bé Là Của Ai ???? [Tới Chapter 160] Tiếng Việt - TruyenQQ
-
Đứa Bé Là Của Ai ???? [Tới Chap 160] - Cmanga
-
Đứa Bé Đó Không Phải Con Anh - Tiệm Sách Nhỏ
-
Đứa Con Này Là Của Ai
-
Thời Gian Thụ Thai Và Cha đứa Bé Là Ai? - Huggies
-
Một Đứa Con Trẻ Sẽ Dắt Chúng Nó Đi - Church Of Jesus Christ