Dựa Dẫm In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dựa dẫm" into English
depend on is the translation of "dựa dẫm" into English.
dựa dẫm + Add translation Add dựa dẫmVietnamese-English dictionary
-
depend on
verbCòn bị chẩn đoán là có triệu chứng dựa dẫm quá độ vào anh.
I was diagnosed with dependence, that I depend on you too much.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dựa dẫm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dựa dẫm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dựa Hơi Tiếng Anh Là Gì
-
Dựa Dẫm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"sống Dựa Dẫm Vào Ai Hoặc Cái Gì" English Translation
-
SỐNG DỰA DẪM VÀO AI HOẶC CÁI GÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tổng Hợp Các Câu Chửi Trong Tiếng Anh - TiengAnhOnline247
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Dựa Dẫm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Cách đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh - Hướng Dẫn Từng Bước
-
Hội Chứng "dựa Hơi": Từ đâu Mà Có? - CAND
-
Effortless English Là Gì? Cách Học Effortless English
-
Dựa Hơi Hùm, Vểnh Râu Cáo Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt