Dựa Dẫm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dựa dẫm" into English
depend on is the translation of "dựa dẫm" into English.
dựa dẫm + Add translation Add dựa dẫmVietnamese-English dictionary
-
depend on
verbCòn bị chẩn đoán là có triệu chứng dựa dẫm quá độ vào anh.
I was diagnosed with dependence, that I depend on you too much.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dựa dẫm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dựa dẫm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dừa Dầm Tiếng Anh Là Gì
-
Chè Dừa Dầm Tiếng Anh Là Gì
-
Chè Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại Chè Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI CHÈ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Tên Tiếng Anh 13 Loại Chè Nổi Tiếng Việt Nam - DKN News
-
“Chè” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Chè Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại Chè Trong Tiếng Anh Chuẩn
-
Chè Tiếng Anh Là Gì ? Từ điển Tiếng Anh Các Loại Chè
-
Chè Tiếng Anh Là Gì? Tên Tiếng Anh Của Các Món Chè Phổ Biến
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về đồ ăn Uống - English4u
-
Dừa Dầm Hải Phòng – Gợi ý Cách Làm Và địa Chỉ ăn Ngon - Vinpearl
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Kĩ Thuật Nấu ăn - LeeRit
-
【Hỏi đáp】Chè Tiếng Anh Là Gì? - Blog Trần Phú
-
2 Cách Làm Dừa Dầm, Chè Dừa Dầm Siêu Ngon, đơn Giản Ngay Tại Nhà