đưa đến Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đưa đến" thành Tiếng Anh
conduce, conducive, culminating in là các bản dịch hàng đầu của "đưa đến" thành Tiếng Anh.
đưa đến + Thêm bản dịch Thêm đưa đếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conduce
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
conducive
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
culminating in
Lo.Ng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- drop
- entail
- land
- lay
- lead
- operate
- predispose
- result
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đưa đến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đưa đến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đưa đến Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đưa đến In English - Glosbe Dictionary
-
ĐƯA ĐẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đưa đến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐƯA ĐẾN - Translation In English
-
ĐƯA ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC ĐƯA ĐẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đưa đến" - Là Gì?
-
'đưa đến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ
-
Phrasal Verb Là Gì? Trọn Bộ 200 Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất