DƯA HOÀNG YẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DƯA HOÀNG YẾN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch dưa hoàng yếncanary melondưa hoàng yến

Ví dụ về việc sử dụng Dưa hoàng yến trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dưa hoàng yến và dưa vàng.Canary melon and cantaloupe.Một loại dưa có họ hàng với nó với hình dạng giống nhau, nhưngcó vỏ màu vàng được gọi là' Amarillo' hoặc dưa hoàng yến.A closely related melon with the same shape,but with yellow peel is known as'Amarillo' or canary melon.Dưa hoàng yến, một loại dưa quả lớn, màu vàng tươi với phần thịt bên trong màu xanh nhạt đến trắng.Canary melon, a large, bright-yellow melon with a pale green to white inner flesh.Dưa hoàng yến( Cucumis melo( nhóm Inodorus)[ 1]) hoặc" dưa mùa đông"[ 2] là một loại dưa lớn, màu vàng tươi, thon dài với phần thịt bên trong màu xanh lục nhạt đến trắng.The Canary melon(Cucumis melo(Inodorus group)[1]) or winter melon[2] is a large, bright-yellow elongated melon with a pale green to white inner flesh. Kết quả: 4, Thời gian: 0.0134

Từng chữ dịch

dưadanh từmelonpicklecucumberwatermeloncantaloupeshoàngđộng từhoànghoàngdanh từroyalhoangprincehoàngtính từimperialyếndanh từyếnyennestyếntính từyanyếntrạng từjen dứa đượcdưa hấu chứa

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh dưa hoàng yến English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dưa Hoàng Yến