Dưa Leo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dưa leo" thành Tiếng Anh
cucumber là bản dịch của "dưa leo" thành Tiếng Anh.
dưa leo noun + Thêm bản dịch Thêm dưa leoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cucumber
nounLàm ơn đi, anh không phải con nít, hay là trái dưa leo.
Please, I'm not a child, or a cucumber.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cucumber
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dưa leo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dưa leo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trái Dưa Leo Trong Tiếng Anh
-
QUẢ DƯA LEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dưa Leo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trái Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Dưa Leo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUẢ DƯA LEO - Translation In English
-
Dưa Chuột Tiếng Anh Là Gì? Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì?
-
Trái Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì
-
Trái Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì - Hệ Liên Thông
-
Quả Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì, Dưa Leo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì
-
Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì
-
Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì
-
'dưa Leo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh