→ Dừa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dừa" thành Tiếng Anh

coconut, coconut palm, Coconut là các bản dịch hàng đầu của "dừa" thành Tiếng Anh.

dừa noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • coconut

    noun

    shelled seed [..]

    Mái nhà và tường lợp bằng lá dừa.

    The roof and walls were made of leaves from a coconut tree.

    omegawiki
  • coconut palm

    noun

    Cocos nucifera [..]

    Những ngọn núi vươn cao những bãi biển trắng vàng... những hàng dừa và ánh nắng mặt trời nhiệt đới.

    Towering mountains, white gold beaches... coconut palms and hot tropical sun.

    omegawiki
  • coconut

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dừa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dừa + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Coconut

    Nước cốt dừa thêm hương vị đậm đà cho các món súp, nước sốt, và bột nhào.

    Coconut milk adds flavor and substance to soups, sauces, and dough.

    wikispecies

Hình ảnh có "dừa"

coconut coconut coconut, coconut palm coconut, coconut palm Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "dừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dừa Là Gì Tiếng Anh