Dưa Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
melon, pickle, salted vegetables là các bản dịch hàng đầu của "dưa" thành Tiếng Anh.
dưa noun + Thêm bản dịch Thêm dưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
melon
nounA fruit of any of the species from the family Cucurbitaceae that has relatively hard inedible shells and plenty of sweet flesh. The fruits may vary in size but is usually not smaller than one decimeter in diameter.
Mi thách giá với ta như một tên bán dưa ngoài chợ?
You haggle with me like a seller of melons in the marketplace?
omegawiki -
pickle
nounany vegetable preserved in vinegar and consumed as relish
Cho cô ấy ăn dưa chua cũng như cho tớ ăn salad vậy.
Giving her pickle is like giving me salad.
en.wiktionary2016 -
salted vegetables
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
salted vegetables
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dưa"
Bản dịch "dưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dưa Bao Tử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Dưa Chuột Bao Tử Translation From Vietnamese To English
-
Dưa Chuột Tiếng Anh Là Gì? Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì?
-
"Đau Bao Tử" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Dưa Chuột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
DƯA CHUỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dưa Chuột Muối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dưa Chuột Tiếng Anh Là Gì? Dưa Chuột Có Phải Là Dưa Leo Không
-
• Quả Dưa Chuột, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cucumber | Glosbe