Đức - Các Kết Quả, Lịch Thi đấu
Có thể bạn quan tâm
Đức (Bóng đá, châu Âu). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Đức Quan tâm Các tỉ số Hàng đầu Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Futsal Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Đức World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Baumann Oliver 35 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Anton Waldemar 29 4 229 0 0 0 0 18
Brown Nathaniel 22 2 28 0 0 0 0 5
Collins Nnamdi 22 1 46 0 0 0 0 3
Koch Robin 29 1 90 0 0 0 0 18
Mittelstadt Maximilian 28 1 90 0 0 0 0 22
Raum David 27 6 469 1 2 0 0 2
Rudiger Antonio 32 2 172 0 0 2 0 15
Schlotterbeck Nico Thẻ vàng 26 3 200 0 0 0 0 4
Tah Jonathan 30 6 448 0 0 1 0 2
Thiaw Malick 24 2 39 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Amiri Nadiem 29 2 61 1 0 0 0 23
Andrich Robert 31 1 5 0 0 1 0 23
Baku Ridle 27 4 148 1 1 0 0 8
Goretzka Leon 31 6 438 0 1 1 0 5
Gross Pascal 34 1 66 0 0 0 0 6
Kimmich Joshua 31 5 424 2 1 0 0 13
Nmecha Felix 25 2 83 0 0 0 0 9
Ouedraogo Assan Chấn thương đầu gối 19 1 14 1 0 0 0 5
Pavlovic Aleksandar 21 4 313 0 0 0 0 16
Schade Kevin 24 1 25 0 0 0 0 16
Stiller Angelo Mắc bệnh 24 1 60 0 0 0 0 17
Wirtz Florian 22 6 527 1 2 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Adeyemi Karim 24 3 150 0 0 2 0 9
Beier Maximilian 23 3 80 0 0 0 0 10
Burkardt Jonathan 25 2 31 0 0 0 0 20
Gnabry Serge 30 6 437 3 1 0 0 7
Leweling Jamie 24 2 102 0 0 0 0 19
Sane Leroy Chưa đảm bảo thể lực 30 2 169 2 2 0 0 11
Woltemade Nick 23 6 482 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Nagelsmann Julian 38 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Baumann Oliver 35 4 360 0 0 0 0 12
Nubel Alexander 29 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Anton Waldemar 29 4 126 0 0 1 0 3
Koch Robin 29 5 310 0 0 0 0 18
Mittelstadt Maximilian 28 6 390 0 1 0 0 22
Raum David 27 4 270 0 0 2 0 2
Rudiger Antonio 32 5 437 0 1 1 0 15
Schlotterbeck Nico Thẻ vàng 26 6 474 0 1 3 0 4
Tah Jonathan 30 8 676 0 0 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Amiri Nadiem 29 2 94 0 0 1 0 23
Andrich Robert 31 8 419 0 1 1 0 8
Goretzka Leon 31 4 308 1 0 0 0 5
Gross Pascal 34 7 494 0 0 0 0 6
Kimmich Joshua 31 10 839 2 6 1 0 13
Nmecha Felix 25 3 143 1 0 0 0 5
Pavlovic Aleksandar 21 4 207 1 0 0 0 16
Schade Kevin 24 1 14 0 0 0 0 16
Stiller Angelo Mắc bệnh 24 4 179 0 0 1 0 17
Wirtz Florian 22 8 584 4 4 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Adeyemi Karim 24 4 135 0 0 2 0 9
Beier Maximilian 23 2 59 0 0 0 0 10
Burkardt Jonathan 25 3 80 0 0 0 0 9
Fullkrug Niclas 33 3 181 1 0 1 0 20
Gnabry Serge 30 6 310 0 0 0 0 7
Leweling Jamie 24 2 112 1 0 0 0 19
Sane Leroy Chưa đảm bảo thể lực 30 5 318 1 0 0 0 11
Woltemade Nick 23 2 106 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Nagelsmann Julian 38 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Baumann Oliver 35 10 900 0 0 0 0 21
Dahmen Finn 27 0 0 0 0 0 0 12
Nubel Alexander 29 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Anton Waldemar 29 8 355 0 0 1 0 18
Brown Nathaniel 22 2 28 0 0 0 0 5
Collins Nnamdi 22 1 46 0 0 0 0 3
Koch Robin 29 6 400 0 0 0 0 18
Mittelstadt Maximilian 28 7 480 0 1 0 0 22
Raum David 27 10 739 1 2 2 0 2
Rudiger Antonio 32 7 609 0 1 3 0 15
Schlotterbeck Nico Thẻ vàng 26 9 674 0 1 3 0 4
Tah Jonathan 30 14 1124 0 0 5 0 2
Thiaw Malick 24 2 39 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Amiri Nadiem 29 4 155 1 0 1 0 23
Andrich Robert 31 9 424 0 1 2 0 23
Baku Ridle 27 4 148 1 1 0 0 13
El Mala Said 19 0 0 0 0 0 0 8
Goretzka Leon 31 10 746 1 1 1 0 5
Gross Pascal 34 8 560 0 0 0 0 6
Kimmich Joshua 31 15 1263 4 7 1 0 19
Nebel Paul 23 0 0 0 0 0 0 13
Nmecha Felix 25 5 226 1 0 0 0 9
Ouedraogo Assan Chấn thương đầu gối 19 1 14 1 0 0 0 5
Pavlovic Aleksandar 21 8 520 1 0 0 0 16
Schade Kevin 24 2 39 0 0 0 0 16
Stiller Angelo Mắc bệnh 24 5 239 0 0 1 0 17
Wirtz Florian 22 14 1111 5 6 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Adeyemi Karim 24 7 285 0 0 4 0 9
Beier Maximilian 23 5 139 0 0 0 0 10
Burkardt Jonathan 25 5 111 0 0 0 0 9
Fullkrug Niclas 33 3 181 1 0 1 0 20
Gnabry Serge 30 12 747 3 1 0 0 7
Leweling Jamie 24 4 214 1 0 0 0 19
Sane Leroy Chưa đảm bảo thể lực 30 7 487 3 2 0 0 11
Woltemade Nick 23 8 588 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Nagelsmann Julian 38 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Đức trên Livesport.com. Trang này là về Đức, (Bóng đá/châu Âu). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Đức, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Đức! Các trận đấu tiếp theo: 27.03. Thụy Sĩ vs Đức, 30.03. Đức vs Bờ Biển Ngà, 30.03. Đức vs Ghana Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Đức World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Baumann Oliver 35 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Anton Waldemar 29 4 229 0 0 0 0 18
Brown Nathaniel 22 2 28 0 0 0 0 5
Collins Nnamdi 22 1 46 0 0 0 0 3
Koch Robin 29 1 90 0 0 0 0 18
Mittelstadt Maximilian 28 1 90 0 0 0 0 22
Raum David 27 6 469 1 2 0 0 2
Rudiger Antonio 32 2 172 0 0 2 0 15
Schlotterbeck Nico Thẻ vàng 26 3 200 0 0 0 0 4
Tah Jonathan 30 6 448 0 0 1 0 2
Thiaw Malick 24 2 39 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Amiri Nadiem 29 2 61 1 0 0 0 23
Andrich Robert 31 1 5 0 0 1 0 23
Baku Ridle 27 4 148 1 1 0 0 8
Goretzka Leon 31 6 438 0 1 1 0 5
Gross Pascal 34 1 66 0 0 0 0 6
Kimmich Joshua 31 5 424 2 1 0 0 13
Nmecha Felix 25 2 83 0 0 0 0 9
Ouedraogo Assan Chấn thương đầu gối 19 1 14 1 0 0 0 5
Pavlovic Aleksandar 21 4 313 0 0 0 0 16
Schade Kevin 24 1 25 0 0 0 0 16
Stiller Angelo Mắc bệnh 24 1 60 0 0 0 0 17
Wirtz Florian 22 6 527 1 2 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Adeyemi Karim 24 3 150 0 0 2 0 9
Beier Maximilian 23 3 80 0 0 0 0 10
Burkardt Jonathan 25 2 31 0 0 0 0 20
Gnabry Serge 30 6 437 3 1 0 0 7
Leweling Jamie 24 2 102 0 0 0 0 19
Sane Leroy Chưa đảm bảo thể lực 30 2 169 2 2 0 0 11
Woltemade Nick 23 6 482 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Nagelsmann Julian 38 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Baumann Oliver 35 4 360 0 0 0 0 12
Nubel Alexander 29 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Anton Waldemar 29 4 126 0 0 1 0 3
Koch Robin 29 5 310 0 0 0 0 18
Mittelstadt Maximilian 28 6 390 0 1 0 0 22
Raum David 27 4 270 0 0 2 0 2
Rudiger Antonio 32 5 437 0 1 1 0 15
Schlotterbeck Nico Thẻ vàng 26 6 474 0 1 3 0 4
Tah Jonathan 30 8 676 0 0 4 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Amiri Nadiem 29 2 94 0 0 1 0 23
Andrich Robert 31 8 419 0 1 1 0 8
Goretzka Leon 31 4 308 1 0 0 0 5
Gross Pascal 34 7 494 0 0 0 0 6
Kimmich Joshua 31 10 839 2 6 1 0 13
Nmecha Felix 25 3 143 1 0 0 0 5
Pavlovic Aleksandar 21 4 207 1 0 0 0 16
Schade Kevin 24 1 14 0 0 0 0 16
Stiller Angelo Mắc bệnh 24 4 179 0 0 1 0 17
Wirtz Florian 22 8 584 4 4 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Adeyemi Karim 24 4 135 0 0 2 0 9
Beier Maximilian 23 2 59 0 0 0 0 10
Burkardt Jonathan 25 3 80 0 0 0 0 9
Fullkrug Niclas 33 3 181 1 0 1 0 20
Gnabry Serge 30 6 310 0 0 0 0 7
Leweling Jamie 24 2 112 1 0 0 0 19
Sane Leroy Chưa đảm bảo thể lực 30 5 318 1 0 0 0 11
Woltemade Nick 23 2 106 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Nagelsmann Julian 38 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Baumann Oliver 35 10 900 0 0 0 0 21
Dahmen Finn 27 0 0 0 0 0 0 12
Nubel Alexander 29 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3
Anton Waldemar 29 8 355 0 0 1 0 18
Brown Nathaniel 22 2 28 0 0 0 0 5
Collins Nnamdi 22 1 46 0 0 0 0 3
Koch Robin 29 6 400 0 0 0 0 18
Mittelstadt Maximilian 28 7 480 0 1 0 0 22
Raum David 27 10 739 1 2 2 0 2
Rudiger Antonio 32 7 609 0 1 3 0 15
Schlotterbeck Nico Thẻ vàng 26 9 674 0 1 3 0 4
Tah Jonathan 30 14 1124 0 0 5 0 2
Thiaw Malick 24 2 39 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 10
Amiri Nadiem 29 4 155 1 0 1 0 23
Andrich Robert 31 9 424 0 1 2 0 23
Baku Ridle 27 4 148 1 1 0 0 13
El Mala Said 19 0 0 0 0 0 0 8
Goretzka Leon 31 10 746 1 1 1 0 5
Gross Pascal 34 8 560 0 0 0 0 6
Kimmich Joshua 31 15 1263 4 7 1 0 19
Nebel Paul 23 0 0 0 0 0 0 13
Nmecha Felix 25 5 226 1 0 0 0 9
Ouedraogo Assan Chấn thương đầu gối 19 1 14 1 0 0 0 5
Pavlovic Aleksandar 21 8 520 1 0 0 0 16
Schade Kevin 24 2 39 0 0 0 0 16
Stiller Angelo Mắc bệnh 24 5 239 0 0 1 0 17
Wirtz Florian 22 14 1111 5 6 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 14
Adeyemi Karim 24 7 285 0 0 4 0 9
Beier Maximilian 23 5 139 0 0 0 0 10
Burkardt Jonathan 25 5 111 0 0 0 0 9
Fullkrug Niclas 33 3 181 1 0 1 0 20
Gnabry Serge 30 12 747 3 1 0 0 7
Leweling Jamie 24 4 214 1 0 0 0 19
Sane Leroy Chưa đảm bảo thể lực 30 7 487 3 2 0 0 11
Woltemade Nick 23 8 588 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Nagelsmann Julian 38 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Các kết quả và lịch thi đấu của Đức trên Livesport.com. Trang này là về Đức, (Bóng đá/châu Âu). Nếu bạn đang tìm kiếm các kết quả của một đội khác với tên Đức, vui lòng chọn môn thể thao của bạn ở menu phía trên hoặc một mục ở bên trái. Theo dõi các tỉ số trực tiếp, kết quả chung cuộc, lịch thi đấu và chi tiết trận đấu của Đức! Các trận đấu tiếp theo: 27.03. Thụy Sĩ vs Đức, 30.03. Đức vs Bờ Biển Ngà, 30.03. Đức vs Ghana Hiển thị thêm Từ khóa » đức Vs Bắc Macedonia Live
-
KẾT QUẢ Bắc Macedonia 0-4 Đức: Đức Giành Vé Dự World Cup 2022
-
Trực Tiếp Bắc Macedonia Vs Đức Trên Kênh Nào? - OnSports
-
Werner Lập Cú đúp, Đức đoạt Vé đầu Tiên Dự World Cup 2022
-
Xem Bồ đào Nha Vs Bắc Macedonia-live Bong Da - FBA UNLP
-
Kết Quả Đức 1-2 Bắc Macedonia: Xe Tăng Tuột Xích - Bongdaplus
-
đức Vs Bắc Macedonia - Mẹ Ronaldo
-
Trực Tiếp đầy đủ Đức Vs Mexico: Bạn Có Thể Xem Mango Live
-
Bồ đào Nha Vs Bắc Macedonia Trực Tiếp Kênh Nào - Truc Tuyen Bong Da
-
Bồ đồ Nha Vs Bắc Macedonia-bong Da Live
-
Xem Bồ đào Nha Vs Bắc Macedonia-live Bong Da
-
Link Xem Bắc Macedonia Vs Đức Hôm Nay 12/10 Full HD Miễn Phí
-
Bồ đào Nha Vs Bắc Macedonia Trực Tiếp Kênh Nào - Posterprintshop
-
Soi Kèo đức Vs Bắc Macedonia