đục Ngầu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đục ngầu" thành Tiếng Anh
muddy, roily, very muddy là các bản dịch hàng đầu của "đục ngầu" thành Tiếng Anh.
đục ngầu + Thêm bản dịch Thêm đục ngầuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
muddy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
roily
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
very muddy
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đục ngầu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đục ngầu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đục Ngầu Tiếng Anh Là Gì
-
đục Ngầu In English - Glosbe Dictionary
-
'đục Ngầu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đục Ngầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đục Ngầu Ngầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đục Ngầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đục Ngầu" - Là Gì?
-
Tra Từ đục Ngầu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đục Ngầu Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Muddiness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đục Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
NGẦU LẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex