DUỆ CƠ CÔ NƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DUỆ CƠ CÔ NƯƠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch duệ cơruijicô nươngladymissgirlladiesmadame

Ví dụ về việc sử dụng Duệ cơ cô nương trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Giấu Duệ Cơ cô nương đi!Hide Lady Ruiji at once!Từ người muốn bắt cóc Duệ Cơ cô nương.From the one who tried to kidnap Madam Ruiji.Tôi có đưa Duệ Cơ cô nương theo.I have brought Madam Yin Ruiji… to see you too.Ta là ThụyVân được lệnh đến giúp Duệ Cơ cô nương.I am Ruiyun,a Taoist priest I am ordered to help Lady Ruiji to fast. Kết quả: 4, Thời gian: 0.0428

Từng chữ dịch

duệdanh từdescendantduệdescended fromdanh từmusclebodytính từmechanicalđại từyourđại từyousheheriđộng từmissnươngdanh từladyduchessnươngtính từnuongnươngđộng từtakerely duet enterpriseduff

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh duệ cơ cô nương English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Duệ Cơ