dt. Vũng, vực sâu, chỗ trũng có nước đọng: Buồn trông gió cuốn mặt duềnh (K). Nguồn tham khảo: Từ điển ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Việt online. Nghĩa của từ 'duềnh' trong tiếng Việt. duềnh là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
28 thg 12, 2018 · Bạn ạ, “duềnh” theo từ điển Việt Nam của cụ Lê Ngọc Trụ nguyên nghĩa là vụng nước. “Duềnh quyên” là vụng nước có mặt trăng soi vào lấp lánh.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ duềnh bằng Tiếng Việt. duềnh. [duềnh]. xem doành. Buồn trông gió cuốn mặt duềnh ( truyện Kiều ). She sadly watched the wind whip up the cove.
Xem chi tiết »
Buồn trông gió cuốn mặt duềnh nghĩa là gì vậy loigiaihay? câu hỏi 55153 - hoidap247.com.
Xem chi tiết »
Em hiểu như thế nào về từ “ Duềnh ” trong câu “ Buồn trông gió cuốn mặt duềnh” trong văn bản? câu hỏi 2824593 - hoidap247.com.
Xem chi tiết »
duềnh, như "mặt duềnh" (vhn) · dềnh, như "nước dềnh lên; dập dềnh" (btcn) · doanh (btcn) · giềng, như "láng giềng" (btcn) · đành, như "đành hanh; đành lòng; giẫy ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. duềnh. xem doành. buồn trông gió cuốn mặt duềnh (truyện kiều) she sadly watched the wind whip up the cove. Học từ vựng tiếng anh: icon.
Xem chi tiết »
Chân mây mặt đất một màu xanh xanh. Buồn trông gió cuốn mặt duềnh,. Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi." Tám câu thơ trên là cảnh ...
Xem chi tiết »
溋 duềnh. 1/1. 溋 · duềnh [doanh, dềnh, giềng, đành]. U+6E8B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét) phồn thể. Từ điển Viện Hán Nôm. mặt duềnh. Tự hình 1.
Xem chi tiết »
Xem kết quả từ điển ngôn ngữ khác của 'duềnh'. Korean · English · Japanese · Chinese · Hanja · French · Spanish · German · English English · Albanian ...
Xem chi tiết »
Duềnh là gì: (văn chương, từ cũ, nghĩa cũ) (cũng nói doành) ruisseau; cours d\'eau.
Xem chi tiết »
IPA theo giọng. Hà Nội · Huế · Sài Gòn. zwe̤ŋ˨˩ kwn˧˧, jwen˧˧ kwŋ˧˥, jwen˨˩ wŋ˧˧. Vinh · Thanh Chương · Hà Tĩnh. ɟweŋ˧˧ kwn˧˥, ɟweŋ˧˧ kwn˧˥˧. Danh từSửa đổi.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 4,5 (2.695) Nỗi buồn càng lúc càng tăng, càng dồn dập. Một cơn “gió cuốn mặt duềnh” là sự tưởng tượng của Kiều trước thực tại mù mịt, chênh vênh của ...
Xem chi tiết »
bản dịch duềnh · ruisseau. noun. FVDP-Vietnamese-French-Dictionary · cours d'eau. FVDP-Vietnamese-French-Dictionary.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Duềnh
Thông tin và kiến thức về chủ đề duềnh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu