Dùi Thủng Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Nga, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nga Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dùi thủng tiếng Nga?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dùi thủng trong tiếng Nga. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dùi thủng tiếng Nga nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) dùi thủngпрокол прокалывать протыкать
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dùi thủng trong tiếng Nga
dùi thủng: прокол, прокалывать, протыкать,
Đây là cách dùng dùi thủng tiếng Nga. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nga chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dùi thủng trong tiếng Nga là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới dùi thủng
- chính quốc tiếng Nga là gì?
- phương tiếng Nga là gì?
- hầu tước tiểu thư tiếng Nga là gì?
- nấu thịt hầm tiếng Nga là gì?
- thi tài tiếng Nga là gì?
Từ khóa » Dùi Thủng Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "dùi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dùi Thủng Bằng Tiếng Nga
-
Dùi Là Gì, Nghĩa Của Từ Dùi | Từ điển Việt
-
Dùi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dùi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dùi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
" Dui Là Gì ? Dùi Là Gì, Nghĩa Của Từ Dùi - Christmasloaded
-
Dùi Dùi Là Gì
-
Thầy Dùi đánh Trống Bỏ Dùi - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
"dùi Thủng" Tiếng Nga Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ "dùi" Trong Câu "thần Chỉ Xin Chiếc Dùi Sắt để Dùi Thủng Thuyền Giặc ...
-
Từ điển Tiếng Việt - Chickgolden
-
Cây Dùi Dùng để Làm Gì? - Nhận Xét Wiki