Dull - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | dull |
Thuật ngữ dullBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xámXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Dull
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Dull là gì?
Dull có nghĩa là (n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám
- Dull có nghĩa là (n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám Tiếng Anh là gì?
(n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám Tiếng Anh có nghĩa là Dull.
Ý nghĩa - Giải thích
Dull nghĩa là (n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám.
Đây là cách dùng Dull. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Dull là gì? (hay giải thích (n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám nghĩa là gì?) . Định nghĩa Dull là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Dull / (n) Màu xám xịt, xỉn màu, đục, mờ, màu xám. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Xỉn Màu Tiếng Anh
-
Màu Xỉn Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
XỈN MÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HOẶC XỈN MÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Màu Xỉn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Xỉn Màu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"Vàng Không Dễ Bị Xỉn Màu." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Màu Xỉn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'xỉn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xỉn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vàng Non Là Gì? Có Bị Phai Màu Không? Cách Nhận Biết Là Gì?
-
Màu Cam đất Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Về MÀU SẮC
dull